Coca-Cola logo

Coca-ColaKO

NYSE

Beverages

87,59 US$-1.02%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn40% tin cậy
Trung lập

Không có dữ liệu kỹ thuật trong ngày. Biến động giá dự kiến sẽ bị chi phối bởi tâm lý thị trường chung và bất kỳ luồng tin tức tức thời nào. Các mức giá chính chưa được xác định.

Trung hạn50% tin cậy
Trung lập

Triển vọng ngắn hạn ở mức cân bằng. Biên lợi nhuận và dòng tiền cải thiện là yếu tố hỗ trợ, nhưng doanh thu trì trệ và thiếu dữ liệu kỹ thuật tạo ra sự không chắc chắn. Theo dõi báo cáo thu nhập tiếp theo để có tín hiệu tăng trưởng doanh thu.

Dài hạn70% tin cậy
Trung lập

Nền tảng dài hạn ổn định nhưng thiếu động lực tăng trưởng mạnh. Bảng cân đối kế toán vững mạnh hơn và biên lợi nhuận cải thiện là yếu tố tích cực, hỗ trợ sức hấp dẫn cổ tức. Tuy nhiên, sự trì trệ doanh thu dai dẳng là rủi ro chính hạn chế tiềm năng tăng giá dài hạn.

Góc nhìn AI tổng thể60% tin cậy
Trung lập

Coca-Cola thể hiện bức tranh cơ bản hỗn hợp. Trong khi các xu hướng tài chính gần đây cho thấy biên lợi nhuận cải thiện, dòng tiền tự do mạnh và bảng cân đối kế toán vững mạnh hơn, doanh thu vẫn trì trệ. Hoạt động nội bộ là trung lập, và thiếu dữ liệu kỹ thuật ngăn cản xu hướng định hướng rõ ràng. Tính chất phòng thủ của cổ phiếu và sức hấp dẫn cổ tức cung cấp mức sàn, nhưng sự vắng mặt tăng trưởng doanh thu hạn chế tiềm năng tăng giá trong ngắn hạn đến trung hạn.

Phân tích cơ bản AI chi tiết

KO (Coca-Cola Co.) Tóm tắt Cơ bản — 2026-05-04

Giá Hiện Tại: $78.25
Vốn Hóa Thị Trường: $321.5B
Loại Tài sản: Cổ phiếu Thường (CS)
Sàn Giao dịch Chính: NYSE


Tóm tắt Doanh nghiệp

The Coca-Cola Company là tập đoàn đồ uống toàn cầu sở hữu danh mục hơn 200 thương hiệu. Công ty hoạt động theo mô hình nhượng quyền, trong đó các đối tác đóng chai chịu trách nhiệm sản xuất và phân phối. Sức mạnh thương hiệu, phạm vi toàn cầu và cổ tức ổn định khiến KO trở thành tài sản cốt lõi cho nhiều nhà đầu tư tập trung vào thu nhập. Với vốn hóa $321.5B và 65,900 nhân viên, KO vẫn là cổ phiếu phòng thủ large-cap chủ lực.


Xu hướng Tài chính (Quỹ đạo 4 Kỳ)

Dữ liệu bao gồm bốn kỳ báo cáo gần nhất: Q2 2025 (27/06), Q3 2025 (26/09), Q4 2025 (toàn năm theo 10-K ngày 31/12), và Q1 2026 (03/04). Lưu ý dòng 10-K ghi nhận số liệu năm; so sánh tuần tự dựa trên báo cáo quý khi có.

Doanh thu & Biên lợi nhuận
KỳDoanh thuBiên GộpBiên Hoạt độngBiên Ròng
Q2 2025$12.535B62.39%34.14%30.39%
Q3 2025$12.455B61.49%31.97%29.67%
FY 2025$47.941B61.63%28.71%27.34%
Q1 2026$12.472B62.96%34.95%31.46%
  • Doanh thu: Doanh thu quý cơ bản giữ nguyên – Q2 $12.535B → Q3 $12.455B → Q1 $12.472B. Số liệu cả năm phản ánh biến động theo mùa và theo quý, nhưng chưa thấy động lực tăng trưởng ở doanh thu.
  • Biên lợi nhuận: Biên gộp tăng lên 62.96% trong Q1 2026 từ mức ~62.4% các quý trước. Biên hoạt động và biên ròng cũng cải thiện tương tự, với biên ròng Q1 2026 đạt 31.46% so với 30.39% ở Q2 2025. Biên FY 2025 thấp hơn vì bao gồm Q4 thường có biên nén (không tách riêng). Biên lợi nhuận đang mở rộng khiêm tốn trong quý gần nhất, nhờ chi phí đầu vào thấp hơn hoặc định giá tốt hơn.
Dòng Tiền Tự do & Tạo Tiền
KỳTiền từ HĐKDCapExDòng Tiền Tự do
Q2 2025-$1.391B$751M-$2.142B
Q3 2025$3.652B$1.230B$2.422B
FY 2025$7.408B$2.112B$5.296B
Q1 2026$2.021B$266M$1.755B
  • Tiền từ HĐKD: Q2 2025 ghi nhận OCF âm hiếm gặp (-$1.391B), có thể do biến động vốn lưu động theo mùa (ví dụ: tích lũy hàng tồn kho hoặc thời điểm thu hồi nợ). Xu hướng đảo chiều mạnh trong Q3 và Q1 2026.
  • Dòng Tiền Tự do: FCF chuyển từ âm -$2.142B ở Q2 sang dương mạnh $2.422B ở Q3, sau đó $1.755B ở Q1 2026. FCF cả năm $5.296B cho thấy khả năng tạo tiền khỏe mạnh.
  • Kỷ luật CapEx: CapEx Q1 2026 ở mức $266M – thấp nhất trong bốn kỳ, hỗ trợ FCF.
Sức mạnh Bảng Cân đối Kế toán
Chỉ tiêuQ2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
Tổng Tài sản$104.33B$106.05B$104.82B$104.22B
Vốn chủ sở hữu$28.59B$31.25B$32.17B$33.63B
Tiền & Tương đương tiền$9.59B$12.73B$10.27B$10.57B
Nợ / Vốn chủ sở hữu1.57x1.38x1.31x1.16x
  • Vốn chủ sở hữu: Vốn chủ sở hữu tăng đều từ $28.59B ở Q2 2025 lên $33.63B ở Q1 2026 – tăng 17.6% trong bốn quý, nhờ tích lũy lợi nhuận giữ lại.
  • Đòn bẩy: Nợ/Vốn chủ sở hữu giảm liên tục từ 1.57x xuống 1.16x, cho thấy giảm nợ và cấu trúc vốn khỏe mạnh hơn.
  • Thanh khoản: Tỷ lệ thanh toán hiện hành cải thiện lên 1.36x trong Q1 2026 từ 1.21x các quý trước, và vốn lưu động khoảng $8B. Tiền & tương đương tiền vẫn dồi dào ở mức $10.57B.

Quỹ đạo Chính: Doanh thu đi ngang → biên lợi nhuận cải thiện → dòng tiền phục hồi → bảng cân đối củng cố.


Sức khỏe Tài chính (Kỳ Gần nhất – Q1 2026)

Kết quả quý gần nhất của Coca-Cola cho thấy vị thế tài chính vững chắc:

  • Khả năng sinh lời: Biên hoạt động và biên ròng đạt đỉnh nhiều quý (34.95% và 31.46%), cho thấy đòn bẩy vận hành và kiểm soát chi phí hiệu quả.
  • Tạo tiền: $2.0B tiền từ HĐKD và $1.76B FCF trong một quý là mức mạnh. OCF âm ở Q2 2025 dường như là bất thường.
  • Bảng cân đối: Với vốn chủ sở hữu tăng, đòn bẩy giảm và tiền mặt ổn định, công ty có sự linh hoạt tài chính dồi dào.

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-04-03 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-04-03
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-26
10-Q
2025-06-27
10-Q
Doanh thu$12.47B$47.94B$12.46B$12.54B
Lợi nhuận gộp$7.85B$29.54B$7.66B$7.82B
Lợi nhuận hoạt động$4.36B$13.76B$3.98B$4.28B
Lợi nhuận ròng$3.92B$13.11B$3.70B$3.81B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$0.91$3.04$0.86$0.88
Biên lợi nhuận gộp62.96%61.63%61.49%62.39%
Biên lợi nhuận hoạt động34.95%28.71%31.97%34.14%
Biên lợi nhuận ròng31.46%27.34%29.67%30.39%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-04-03
10-Q
2025-12-31
10-Q
2025-09-26
10-Q
2025-06-27
10-Q
Tổng tài sản$104.22B$104.82B$106.05B$104.33B
Vốn chủ sở hữu$33.63B$32.17B$31.25B$28.59B
Tiền mặt và các khoản tương đương$11.08B$13.87B$13.87B$12.25B
Nợ dài hạn$39.06B$42.12B$43.18B$44.98B
Tỷ lệ thanh khoản1.361.461.211.21
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu1.161.311.381.57

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-04-03
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-26
10-Q
2025-06-27
10-Q
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh$2.02B$7.41B$3.65B-$1.39B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư$1.75B-$67.00M$977.00M-$278.00M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính-$3.87B-$8.14B-$3.09B$52.00M
Chi phí vốn$266.00M$2.11B$1.23B$751.00M
Dòng tiền tự do$1.75B$5.30B$2.42B-$2.14B

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$12.47B
Lợi nhuận gộp
$7.85B
Lợi nhuận hoạt động
$4.36B
Lợi nhuận ròng
$3.92B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$0.91
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$0.91

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$104.22B
Tổng nợ phải trả
Vốn chủ sở hữu
$33.63B
Tiền mặt và các khoản tương đương
$11.08B
Nợ dài hạn
$35.10B
Cổ phiếu đang lưu hành
4.30B

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
$2.02B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
$1.75B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
-$3.87B
Chi phí vốn
$266.00M
Dòng tiền tự do
$1.75B

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
62.96%
Biên lợi nhuận hoạt động
34.95%
Biên lợi nhuận ròng
31.46%
Tỷ lệ thanh khoản
1.36
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
1.04
Dòng tiền tự do
$1.75B

Số liệu chính

$321.52BVốn hóa
82,00 US$Cao nhất 52 tuần
65,35 US$Thấp nhất 52 tuần
14.807.181Khối lượng trung bình 30 ngày

65.900 nhân viên4.30B cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 1924-09-26tỷ lệ cổ tức 2.71%

Báo cáo tài chính tiếp theo ~5 thg 5, 2026 · Ngày chốt quyền 13 thg 3, 2026 · Cổ tức $0.53 quarterly

Về Coca-Cola

Được thành lập vào năm 1886, Coca-Cola có trụ sở tại Atlanta là công ty đồ uống không cồn lớn nhất thế giới, với danh mục sản phẩm mạnh mẽ gồm 200 thương hiệu bao phủ các danh mục chính bao gồm nước giải khát có ga, nước lọc, đồ uống thể thao, năng lượng, nước ép và cà phê. Cùng với các nhà đóng chai và đối tác phân phối, công ty bán các sản phẩm đồ uống thành phẩm mang thương hiệu Coca-Cola và các thương hiệu được cấp phép thông qua các nhà bán lẻ và địa điểm dịch vụ thực phẩm tại hơn 200 quốc gia và khu vực trên toàn cầu. Coca-Cola tạo ra khoảng 60% tổng doanh thu ở nước ngoài, với những đóng góp đáng kể từ các nền kinh tế mới nổi ở Châu Mỹ Latinh và Châu Á - Thái Bình Dương.

Tin tức mới nhất

Cổ phiếu liên quantrong Beverages

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về KO?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích KO song song với tín hiệu trực tiếp.