Accenture logo

AccentureACN

NYSE

Dịch Vụ Kinh Doanh

172,77 US$+3.96%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn65% tin cậy
Bi quan

1분 차트 RSI_14가 24.25로 과매도, MACD가 시그널 하회하며 단기 하락 모멘텀 지속. EMA_12(134.02)와 EMA_26(134.09)이 현재가 위에 위치.

Trung hạn70% tin cậy
Bi quan

1시간 및 일봉에서 MACD가 시그널 하회하며 하락 모멘텀 지속. SMA_20(136.56)과 SMA_50(160.46)이 현재가 위에 위치해 중기 저항선으로 작용.

Dài hạn75% tin cậy
Bi quan

1주 및 1개월 타임프레임에서 RSI_14가 각각 33.79와 15.04로 극단적 과매도. MACD가 지속 하회하며 Free Cash Flow가 4분기 전 대비 19.3% 감소.

Góc nhìn AI tổng thể68% tin cậy
Bi quan

1주 및 1개월 타임프레임에서 RSI가 과매도 구간에 진입했으며 MACD가 지속 하회 중. Free Cash Flow가 4분기 전 대비 19.3% 감소했고 SMA_50(160.46)이 현재가 위에 위치해 중기 하락 압력이 우세함.

Phân tích cơ bản AI chi tiết

Phân tích này ban đầu được viết bằng Tiếng Hàn. Chưa có phiên bản Tiếng Việt trong bộ nhớ đệm — hãy khởi chạy phân tích trực tiếp ở trên để tạo.

사업 개요

Accenture PLC는 NYSE에 상장된 Class A 보통주(CS)로, 2001년 7월 19일부터 거래되고 있습니다. 현재 가격은 133.76 USD이며, 세션 고가는 144.77 USD, 저가는 121.78 USD입니다. 시장 상태는 정규장이며, 활성 타임프레임은 1H입니다. CIK 1467373로 SEC에 등록되어 있으며, 최근 1분기(2026-05-31) 기준 총자산은 688억 USD 수준입니다.

재무 추세

  • Revenue: 2026-05-31 기준 187.18억 USD로, 직전 분기(2026-02-28) 180.44억 USD 대비 +3.74억 USD(+2.07%) 증가했으며, 네 분기 전(2025-08-31) 175.96억 USD 대비 +11.22억 USD(+6.38%) 상승했습니다.
  • Operating Margin: 2026-05-31 16.96%로, 2026-02-28 13.82% 대비 +3.14%p 개선되었고, 네 분기 전 11.65% 대비 +5.31%p 확대되는 추세입니다.
  • Net Margin: 2026-05-31 12.50%로, 2026-02-28 10.12% 대비 +2.38%p 상승했으며, 네 분기 전 8.04% 대비 +4.46%p 개선되었습니다.
  • Free Cash Flow: 2026-05-31 87.75억 USD로, 2026-02-28 51.75억 USD 대비 +36.00억 USD(+69.5%) 급증했으나, 네 분기 전 108.74억 USD 대비 -20.99억 USD(-19.3%) 감소했습니다.
  • Total Assets: 2026-05-31 688.07억 USD로, 2026-02-28 670.64억 USD 대비 +17.43억 USD(+2.6%) 증가했으며, 네 분기 전 653.95억 USD 대비 +34.12억 USD(+5.2%) 확대되는 추세입니다.
  • Shareholders' Equity: 2026-05-31 318.91억 USD로, 2026-02-28 312.11억 USD 대비 +6.80억 USD(+2.2%) 증가했으며, 네 분기 전 311.95억 USD 대비 +6.96억 USD(+2.2%) 상승했습니다.

재무 건전성

최신 분기(2026-05-31) 기준 Current Ratio는 1.34로, 2026-02-28과 동일하게 유지되었으나 네 분기 전 1.42 대비 소폭 하락했습니다. Working Capital은 73.29억 USD로 직전 분기 대비 +2.79억 USD 증가했으나, 네 분기 전 85.49억 USD 대비 -12.20억 USD 감소했습니다. Debt/Equity 비율은 0.16으로 4개 분기 모두 동일하게 유지되어 재무 레버리지는 안정적입니다. Cash & Equivalents는 101.65억 USD로, 2026-02-28 대비 +7.66억 USD 증가했으나 네 분기 전 114.79억 USD 대비 -13.14억 USD 감소했습니다.

내부자 거래 동향

2026-04-15~2026-07-14 기간 동안 내부자 Sentiment는 Neutral(10)로 평가되었습니다. 총 12건의 내부자 거래에서 Buy 거래가 291,060.86 USD 규모로 발생했으며, Sell 거래는 전무했습니다. Net 거래는 +291,060.86 USD입니다. 2026-07-05일에 8명의 임원이 각각 135.92 USD 가격으로 Class A 보통주를 매수했으며, Unruch Joel(202주), Sweet Julie Spellman(285주), Clifford Katherine Lee(128주) 등 다수의 임원이 매수에 참여했습니다.

다중 시간대 기술적 분석

  • 1m: RSI_14 24.25로 과매도 구간에 진입, MACD(-0.0733)는 시그널(0.0446)을 하회하며 약세 모멘텀을 보입니다. EMA_12(134.02)와 EMA_26(134.09)이 현재가(133.755) 위에 위치해 단기 하락 압력이 우세합니다.
  • 15m: RSI_14 42.07로 중립 하단, MACD(-0.9975)는 시그널(-1.8036) 상회하며 반등 신호를 나타냅니다. BB_lower(122.66) 근처에서 반등 시도 중이며, ATR 2.8188 수준의 변동성을 보입니다.
  • 1H: RSI_14 37.79로 하락 모멘텀 지속, MACD(-1.2159)는 시그널(-0.6202) 하회하며 약세 신호입니다. EMA_12(135.00)와 EMA_26(136.21)이 현재가 위에 위치하며, BB_upper(143.37)와 BB_lower(129.75) 사이에서 거래 중입니다.
  • 1D: RSI_14 56.73로 중립 상단, MACD(-7.594)는 시그널(-9.5081) 상회하며 반등 가능성을 시사합니다. SMA_20(136.56)과 SMA_50(160.46) 모두 현재가(133.78) 위에 위치해 중기 저항선으로 작용합니다.
  • 1W: RSI_14 33.79로 약세 구간, MACD(-26.7886)는 시그널(-24.1155) 하회하며 하락 모멘텀 지속입니다. EMA_12(156.17)와 EMA_26(182.96)이 현재가 위에 위치하며, BB_lower(120.07) 근처에서 지지 테스트 중입니다.
  • 1mo: RSI_14 15.04로 극단적 과매도, MACD(-42.7508)는 시그널(-27.8008) 하회하며 강한 하락 압력입니다. EMA_12(206.21)와 EMA_26(248.96)이 현재가 위에 위치하며, BB_lower(116.82) 근처에서 장기 지지선 테스트 중입니다.

강세 / 약세 시나리오

강세 시나리오 (단기): 1H 및 15m 타임프레임에서 MACD가 시그널을 상회하며 반등 모멘텀이 확인되고, 1D RSI_14가 56.73로 중립 상단에 위치해 단기 반등 여력이 있습니다. 내부자 매수 거래가 291,060.86 USD 규모로 발생한 점은 긍정적 신호입니다. 129.75 USD(BB_lower, 1H) 지지선 방어 시 136.56 USD(SMA_20, 1H)까지 반등 가능성이 있습니다.

약세 시나리오 (장기): 1W 및 1mo 타임프레임에서 RSI_14가 각각 33.79와 15.04로 과매도 구간에 진입했으며, MACD가 지속적으로 시그널을 하회하고 있습니다. 1D SMA_50(160.46)과 SMA_200(217.16)이 현재가 위에 위치해 중장기 저항선으로 작용합니다. Free Cash Flow가 네 분기 전 대비 -19.3% 감소한 점은 장기적으로 부담 요인입니다. 129.75 USD(1H BB_lower) 이탈 시 125.0 USD(1m/15m low)까지 추가 하락 위험이 있습니다.

주요 가격대와 트리거

  • 지지선: 129.75 USD(1H BB_lower), 125.0 USD(1m/15m low), 120.07 USD(1W BB_lower), 116.82 USD(1mo BB_lower)
  • 저항선: 134.02 USD(1m EMA_12), 135.00 USD(1H EMA_12), 136.56 USD(1H/1D SMA_20), 143.37 USD(1H BB_upper)
  • 트리거 (LONG): 1H MACD가 시그널 상회하며 135.00 USD(EMA_12) 돌파 시, 또는 1D RSI_14가 60 이상 진입하며 136.56 USD(SMA_20) 상향 돌파 시
  • 트리거 (SHORT): 1H RSI_14가 30 이하로 하락하며 129.75 USD(BB_lower) 이탈 시, 또는 1W MACD가 지속 하회하며 125.0 USD 지지선 붕괴 시

LONG
SHORT
NO_TRADE

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-05-31 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-05-31
10-Q
2026-02-28
10-Q
2025-11-30
10-Q
2025-08-31
10-K
Doanh thu$18.72B$18.04B$18.74B$17.60B
Lợi nhuận hoạt động$3.18B$2.49B$2.87B$2.05B
Lợi nhuận ròng$2.34B$1.83B$2.21B$1.41B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$3.80$2.93$3.54$2.25
Biên lợi nhuận hoạt động16.96%13.82%15.33%11.65%
Biên lợi nhuận ròng12.50%10.12%11.80%8.04%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-05-31
10-Q
2026-02-28
10-Q
2025-11-30
10-Q
2025-08-31
10-Q
Tổng tài sản$68.81B$67.06B$64.70B$65.39B
Vốn chủ sở hữu$31.89B$31.21B$30.87B$31.20B
Tiền mặt và các khoản tương đương$10.17B$9.40B$9.65B$11.48B
Nợ dài hạn$5.03B$5.03B$5.03B$5.03B
Tỷ lệ thanh khoản1.341.341.411.42
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu0.160.160.160.16

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-05-31
10-Q
2026-02-28
10-Q
2025-11-30
10-Q
2025-08-31
10-K
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh$9.27B$5.48B$1.66B$11.47B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư-$3.45B-$2.25B-$504.88M-$2.02B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính-$7.09B-$5.32B-$2.91B-$2.95B
Chi phí vốn$492.49M$306.27M$156.58M$600.04M
Dòng tiền tự do$8.78B$5.18B$1.51B$10.87B

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$55.50B
Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận hoạt động
$8.54B
Lợi nhuận ròng
$6.38B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$10.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$10.27

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$68.81B
Tổng nợ phải trả
Vốn chủ sở hữu
$31.89B
Tiền mặt và các khoản tương đương
$10.17B
Nợ dài hạn
$5.03B
Cổ phiếu đang lưu hành
637.02M

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
$9.27B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
-$3.45B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
-$7.09B
Chi phí vốn
$492.49M
Dòng tiền tự do
$8.78B

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
Biên lợi nhuận hoạt động
15.39%
Biên lợi nhuận ròng
11.49%
Tỷ lệ thanh khoản
1.34
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
0.16
Dòng tiền tự do
$8.78B

Giao dịch nội bộ

8 hồ sơ nội bộ (từ 2026-06-14 đến 2026-07-14) — Trực tiếp từ SEC Forms 4/5

Mua vào
$198.3K · 8
Bán ra
$0.00 · 0
Giá trị ròng
$198.3K
Hồ sơ đã phân tích
8
Ngày giao dịchNội bộHành độngSố cổ phiếuGiáTổng số
2026-07-05Unruch JoelBuy202$135.92$27.5K
2026-07-05Sweet Julie SpellmanBuy285$135.92$38.7K
2026-07-05Clifford Katherine LeeBuy128$135.92$17.4K
2026-07-05Hogan Catherine KiernanBuy157$135.92$21.3K
2026-07-05Burgum Melissa ABuy147$135.92$20.0K
2026-07-05Sharma ManishBuy135$135.92$18.3K
2026-07-05Walsh John FBuy203$135.92$27.6K
2026-07-05Park Angie YBuy202$135.92$27.5K

Số liệu chính

$119.36BVốn hóa
325,71 US$Cao nhất 52 tuần
173,84 US$Thấp nhất 52 tuần
6.704.281Khối lượng trung bình 30 ngày

779.000 nhân viên613.94M cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 2001-07-19tỷ lệ cổ tức 3.67%

Báo cáo tài chính tiếp theo ~3 thg 7, 2026 · Ngày chốt quyền 9 thg 4, 2026 · Cổ tức $1.63 quarterly

Về Accenture

Accenture là một công ty dịch vụ IT hàng đầu cung cấp dịch vụ tư vấn, tích hợp hệ thống và thuê ngoài quy trình nghiệp vụ cho các doanh nghiệp trên toàn thế giới. Khách hàng của Accenture đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm truyền thông, truyền thông và công nghệ, dịch vụ tài chính, y tế và dịch vụ công, sản phẩm tiêu dùng và tài nguyên. Accenture là công ty dịch vụ chuyên nghiệp lớn nhất thế giới về số lượng nhân viên, với khoảng 800.000 nhân viên tại hơn 120 quốc gia.

Tin tức mới nhất

Hiển thị tin tức cổ phiếu toàn thị trường

Cổ phiếu liên quantrong Dịch Vụ Kinh Doanh

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về ACN?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích ACN song song với tín hiệu trực tiếp.