Abercrombie & Fitch logo

Abercrombie & FitchANF

NYSE

Family Clothing Stores

136,36 US$+1.28%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn80% tin cậy
Bi quan

1m RSI 86.8 极度超买,价格触及BB上轨149.11,量能不足以突破,短线易回落。

Trung hạn70% tin cậy
Bi quan

15m MACD已死叉,RSI分化;1H仍处高位,量能不足,短线需观察回落确认。

Dài hạn55% tin cậy
Trung lập

日/周/月线趋势仍多,但最新季营业利润率从17.10%降至7.97%,FCF转负,内部人净卖出,长期需等待基本面止跌信号。

Góc nhìn AI tổng thể65% tin cậy
Bi quan

多周期技术面仍偏多,但最新一季利润率大幅下滑、FCF转负、内部人净卖出430万美元,叠加1m/1W超买,短期风险大于机会。

Phân tích cơ bản AI chi tiết

Phân tích này ban đầu được viết bằng Tiếng Trung (Trung Quốc). Chưa có phiên bản Tiếng Việt trong bộ nhớ đệm — hãy khởi chạy phân tích trực tiếp ở trên để tạo.

业务速览

  • ANF 是 Abercrombie & Fitch Co. 的普通股,NYSE 上市,货币为 USD。
  • 现价为 148.93,盘中高点 154.58,低点 142.0,当前处于常规交易时段。
  • 从提供的数据看,没有行业/子行业细分、也没有收入分部信息,因此这里主要基于价格、财报与内部人行为做判断。
  • 股价在多周期上都处于较强的中长期上行趋势中,但短线已经明显进入高波动、偏超买状态。

财务趋势

  • 收入走势:
    • 2025-08-02 为 $1,208,560,000
    • 2025-11-01 升至 $1,290,619,000,环比增加 $82,059,000,约 +6.8%
    • 2026-01-31 为 $5,266,292,000,这一项显著高于前两季,说明该期间包含完整年度口径,不能与季度数值直接同比;若按报表口径看,年度规模显著放大
    • 2026-05-02 为 $1,113,821,000,较 2025-11-01 下降 $176,798,000,约 -13.7%;较 2025-08-02 下降 $94,739,000,约 -7.8%
  • 盈利能力走势:
    • 营业利润从 2025-08-02 的 $206,658,000 降到 2025-11-01 的 $155,021,000,再到 2026-05-02 的 $88,797,000,连续走弱
    • 营业利润率从 17.10% 降到 12.01%,再降到 7.97%,呈明显压缩
    • 净利润从 $141,383,000 降到 $112,995,000,再到 $67,134,000,趋势同样走弱
    • 净利率从 11.70% 降到 8.76%,再降到 6.03%,说明盈利质量在退化
  • 现金流走势:
    • CFO 从 2025-08-02 的 $112,893,000 升至 2025-11-01 的 $313,000,000,再到 2026-01-31 的 $619,142,000,随后 2026-05-02 回落到 $44,256,000,波动极大
    • FCF 从 -$4,050,000 到 $127,788,000,再到 $378,368,000,最后回落到 -$17,085,000
    • 最新一期 FCF 转负,说明经营现金创造能力在最近一个季度明显走弱
  • 资产负债表趋势:
    • 总资产从 $3,301,941,000 增至 $3,452,964,000,四期整体小幅上升
    • 股东权益从 $1,292,255,000 增至 $1,340,090,000,整体稳中略升,但较 2026-01-31 的 $1,403,895,000 有所回落
    • 现金及等价物从 $572,730,000 到 $605,783,000,再到 $759,540,000,最新回落至 $594,080,000,现金垫子仍在,但并非持续增强
    • 存货净额从 $592,966,000 升至 $730,453,000,再降至 $532,691,000,库存先累积后去化,最新库存压力比前两季缓和
    • 流动比率在 1.43、1.38、1.49、1.45 之间波动,整体维持在可接受区间,但没有明显改善趋势

财务健康

  • 最新一期利润表和现金流表都显示:盈利和现金创造能力较前一阶段明显降温。
  • 营业利润率从 17.10% 连续下滑到 7.97%,这是最值得警惕的信号;收入并未崩塌,但利润率收缩说明成本、折扣、费用或产品结构承压。
  • 最新一期净利润 $67,134,000,虽然仍为正,但相较 2025-08-02 的 $141,383,000 和 2025-11-01 的 $112,995,000 明显下降。
  • 现金流方面,最新 CFO 仅 $44,256,000,FCF 变为 -$17,085,000,说明在资本开支后已经不再产生自由现金流。
  • 资产负债表暂时仍算稳健:现金 $594,080,000、流动比率 1.45、股东权益 $1,340,090,000,短期偿债压力不大。
  • 但从趋势上看,“高盈利扩张”阶段正在向“利润正常化/回落”阶段切换,如果后续两个季度无法止住利润率下滑,市场会开始重新定价其成长质量。

内部人活动

  • 内部人情绪为 Neutral (-10),过去区间内:
    • Buys 为 $0.00,12 笔交易
    • Sells 为 $4,300,000.00,11 笔交易
    • 净额为 $-4,300,000.00
  • 具体交易上,近几笔以卖出为主:
    • Scott D. Lipesky 于 2026-08-10 卖出 10,000 股,$1,150,000.00,价格 $115.0000
    • Scott D. Lipesky 于 2026-08-04 卖出 10,000 股,$1,100,000.00,价格 $110.0000
    • Scott D. Lipesky 于 2026-07-28 卖出 10,000 股,$1,050,000.00,价格 $105.0000
    • Suzanne M. Coulter 与 Kerrii B. Anderson 的交易为 Buy,但金额显示 $0.00,更像是授予/归属类记录,不能视为强烈主动买入信号
  • 解读:
    • 内部人没有看到明确的真金白银买入
    • 连续卖出更偏向锁定收益或资产配置,但在股价接近高位时,会削弱外部投资者对短线延续性的信心
    • 与财务端利润率回落叠加后,内部人行为偏中性略负面

多周期技术面

  • 超短线 1m:
    • 200 bars 价格从 153.385 回落到 148.86,区间内跌幅 -2.95%
    • RSI 14 为 86.8,RSI 21 为 71.36,明显超买
    • MACD 仍在零轴上方,且 MACD 0.5158 高于 signal 0.3447,说明趋势尚未完全破坏
    • 现价 148.86 接近 BB upper 149.11,短线追价风险高
    • 成交量 25076.0 略高于 20均量 23348.13,说明回落时仍有交易参与,但不是极端放量崩跌
  • 短线 15m:
    • 178 bars 从 103.68 走到 148.72,涨幅 +43.44%,趋势强
    • RSI 14 为 39.58,RSI 21 为 58.41,指标出现分化,说明冲高后进入消化阶段
    • MACD 4.553 低于 signal 5.5729,短线动能转弱
    • 现价仍高于 EMA 12/26/50,结构未坏,但距离 BB upper 153.41 不远,说明上方空间有限
    • 当前成交量 314091.34 低于 20均量 565077.48,反弹缺乏量能确认
  • 1H:
    • 200 bars 从 98.72 到 148.72,涨幅 +50.65%
    • RSI 14 为 80.83,RSI 21 为 78.33,属于高位超买
    • MACD 10.2384 高于 signal 6.9224,趋势仍多头
    • 价格显著高于 EMA 12/26/50 和 SMA 200,说明中短线结构很强
    • 但成交量 553063.28 低于 20均量 823559.47,趋势延续缺少更强量能配合
  • 1D:
    • 200 bars 从 70.11 到 148.72,涨幅 +112.12%
    • RSI 14 为 75.05,RSI 21 为 74.66,仍偏热
    • MACD 6.0076 高于 signal 4.1875,日线趋势仍偏多
    • 价格远高于 EMA 50 / SMA 200,说明长期趋势强劲
    • 但当前价格也已明显高于 BB middle 110.75,属于拉升后的高位区域
  • 1W:
    • 145 bars 从 73.27 到 148.845,涨幅 +103.15%
    • RSI 14 为 88.11,强烈超买
    • MACD 7.8262 高于 signal 2.4167,周线趋势非常强
    • 但 high 曾到 196.99,说明历史波动很大,当前并非“无风险上行”
  • 1mo:
    • 81 bars 从 16.01 到 148.63,涨幅 +828.36%
    • RSI 14 为 65.64,RSI 21 为 49.83,月线热度有所降温
    • MACD 3.807 高于 signal 1.7309,长期趋势仍向上
    • 价格高于 EMA 50、SMA 200,长期结构依旧强势
  • 总结:
    • 多周期方向仍偏多
    • 但越到短周期,超买与动能衰减越明显
    • 当前更像是强趋势中的高位震荡/回撤前段,而不是干净的低风险突破点

多空论点

  • 短期多头理由:
    • 1D、1W、1H 的 MACD 均在 signal 上方,趋势框架仍是多头
    • 价格显著站在 EMA 12/26/50 和 SMA 200 上方,结构很强
    • 盘中从 142.0 拉回到接近 149,说明买盘仍愿意在回调时承接
  • 短期空头理由:
    • 1m、1W RSI 都非常高,超买压力明显
    • 15m MACD 已转弱,且量能低于均量,短线追涨性价比差
    • 现价接近 1m BB upper,容易出现冲高回落
    • 内部人最近以卖出为主,缺少内部买盘背书
  • 长期多头理由:
    • 过去 4 个季度以外的趋势显示,收入仍维持在十亿美元级别,且股东权益、现金水平没有出现资产负债表恶化迹象
    • 日线和周线仍在强趋势中,说明市场对公司中期基本面仍愿意给高估值情绪溢价
  • 长期空头理由:
    • 最新季度营业利润率和净利率都明显下滑,显示增长质量在变差
    • 最新 FCF 为负,意味着利润和现金之间的转换效率下降
    • 若利润率继续压缩,当前高位股价更容易被“业绩正常化”逻辑重新定价

关键价位与触发条件

  • 上方关键位:
    • 154.58:日内高点,也是最直接的短线阻力
    • 153.41:15m BB upper,代表短线过热带
    • 159.4:1H BB upper,若放量突破,说明更高一级趋势继续延伸
  • 下方关键位:
    • 148.86 / 148.72:当前附近价格区,第一支撑带
    • 147.45:1m / 15m 附近的中轨参考位,若失守,短线回撤会加深
    • 145.79:1m BB lower,短线情绪转弱的观察位
    • 142.0:日内低点,若跌破,说明盘中强势结构被破坏
    • 140.48:15m BB lower,若失守,短线转为明显回调
  • 触发条件:
    • 偏多延续:若价格在放量情况下重新站上 154.58,并且 15m MACD 再度扩张,则短线可视为突破延续
    • 偏空回撤:若价格跌破 147.45 且量能放大,同时 15m MACD 持续在 signal 下方,则短线回撤概率上升
    • 趋势失真:若失守 142.0,说明盘中强势修复失败,短线应转向谨慎
  • 交易倾向:
    • 当前更适合等待回撤确认,而不是在高 RSI 环境下追价
    • 综合财务放缓、内部人净卖出和短线超买,当前更接近 NO_TRADE 观察区;若必须顺势参与,也应只在突破确认后再考虑 LONG

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-05-02 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-05-02
10-Q
2026-01-31
10-K
2025-11-01
10-Q
2025-08-02
10-Q
Doanh thu$1.11B$5.27B$1.29B$1.21B
Lợi nhuận hoạt động$88.80M$699.14M$155.02M$206.66M
Lợi nhuận ròng$67.13M$506.92M$113.00M$141.38M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$1.47$10.46$2.36$2.91
Biên lợi nhuận hoạt động7.97%13.28%12.01%17.10%
Biên lợi nhuận ròng6.03%9.63%8.76%11.70%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-05-02
10-Q
2026-01-31
10-Q
2025-11-01
10-Q
2025-08-02
10-Q
Tổng tài sản$3.45B$3.54B$3.48B$3.30B
Vốn chủ sở hữu$1.34B$1.40B$1.32B$1.29B
Tiền mặt và các khoản tương đương$594.08M$759.54M$605.78M$572.73M
Tỷ lệ thanh khoản1.451.491.381.43

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-05-02
10-Q
2026-01-31
10-K
2025-11-01
10-Q
2025-08-02
10-Q
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh$44.26M$619.14M$313.00M$112.89M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư-$61.34M-$150.77M-$95.21M-$31.94M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính-$147.63M-$495.39M-$394.55M-$290.71M
Chi phí vốn$61.34M$240.77M$185.21M$116.94M
Dòng tiền tự do-$17.09M$378.37M$127.79M-$4.05M

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$1.11B
Lợi nhuận gộp
$2.20B
Lợi nhuận hoạt động
$88.80M
Lợi nhuận ròng
$67.13M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$1.49
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$1.47

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$3.45B
Tổng nợ phải trả
—
Vốn chủ sở hữu
$1.34B
Tiền mặt và các khoản tương đương
$594.08M
Nợ dài hạn
$0.00
Cổ phiếu đang lưu hành
44.43M

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
$44.26M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
-$61.34M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
-$147.63M
Chi phí vốn
$61.34M
Dòng tiền tự do
-$17.09M

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
197.58%
Biên lợi nhuận hoạt động
7.97%
Biên lợi nhuận ròng
6.03%
Tỷ lệ thanh khoản
1.45
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
—
Dòng tiền tự do
-$17.09M

Giao dịch nội bộ

5 hồ sơ nội bộ (từ 2026-07-27 đến 2026-08-26) — Trực tiếp từ SEC Forms 4/5

Mua vào
$0.00 · 2
Bán ra
$3.30M · 3
Giá trị ròng
-$3.30M
Hồ sơ đã phân tích
5
Ngày giao dịchNội bộHành độngSố cổ phiếuGiáTổng số
2026-08-10Lipesky Scott D.Sell10,000$115.00$1.15M
2026-08-04Lipesky Scott D.Sell10,000$110.00$1.10M
2026-08-03Coulter Suzanne MBuy232.319$0.00$0.00
2026-08-03ANDERSON KERRII BBuy91.044$0.00$0.00
2026-07-28Lipesky Scott D.Sell10,000$105.00$1.05M

Số liệu chính

$5.72BVốn hóa
133,11 US$Cao nhất 52 tuần
65,45 US$Thấp nhất 52 tuần
1.208.030Khối lượng trung bình 30 ngày

43.200 nhân viên42.43M cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 1996-09-26tỷ lệ cổ tức 0.94%

Báo cáo tài chính tiếp theo ~5 thg 6, 2026 · Ngày chốt quyền 5 thg 3, 2020 · Cổ tức $0.20 quarterly

Về Abercrombie & Fitch

Abercrombie & Fitch Co. là một nhà bán lẻ theo mô hình đa kênh, lấy kỹ thuật số làm trung tâm, cung cấp quần áo, sản phẩm chăm sóc cá nhân và phụ kiện cho nam, nữ và trẻ em thông qua các cửa hàng thuộc sở hữu công ty, kênh kỹ thuật số và thỏa thuận với bên thứ ba. Công ty hoạt động thông qua ba phân khúc địa lý: Châu Mỹ, phân khúc tạo ra doanh thu tối đa; Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi (EMEA); và Châu Á-Thái Bình Dương (APAC). Các nhóm thương hiệu của công ty bao gồm các thương hiệu Abercrombie và các thương hiệu Hollister. Phân khúc Châu Mỹ bao gồm Bắc Mỹ và Nam Mỹ, EMEA bao gồm Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, và APAC bao gồm khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, bao gồm Châu Á và Châu Đại Dương.

Tin tức mới nhất

Hiển thị tin tức cổ phiếu toàn thị trường

Cổ phiếu liên quantrong Family Clothing Stores

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về ANF?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích ANF song song với tín hiệu trực tiếp.