Edwards Lifesciences logo

Edwards LifesciencesEW

NYSE

Vật Tư Y Tế

85,65 US$+0.15%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn70% tin cậy
Bi quan

1m RSI超买后回落,MACD柱状线收窄,量能放大但价格未能突破布林上轨,短期承压。

Trung hạn65% tin cậy
Bi quan

1H与15m MACD死叉,价格位于EMA26下方,内部人持续净卖出,短线偏空。

Dài hạn60% tin cậy
Lạc quan

1W与1mo MACD金叉,RSI未超买,毛利率维持78%高位,长期趋势仍向上。

Góc nhìn AI tổng thể55% tin cậy
Trung lập

多时间框架信号混杂,1H与15m偏空而1W与1mo仍偏多,内部人净卖出增加不确定性,短期方向不明。

Phân tích cơ bản AI chi tiết

Phân tích này ban đầu được viết bằng Tiếng Trung (Trung Quốc). Chưa có phiên bản Tiếng Việt trong bộ nhớ đệm — hãy khởi chạy phân tích trực tiếp ở trên để tạo.

业务速览

  • Edwards Lifesciences Corp(EW)为纽约证券交易所上市的普通股(CS),主要从事结构性心脏病医疗器械的研发与销售,当前股价 84.5813 美元。
  • 公司最新一季(2026-03-31)实现营收 16.486 亿美元,毛利率保持在 78.01% 的高位,显示核心产品定价能力稳定。
  • 过去四个财报周期中,经营活动产生的现金流呈现明显波动,最新季度仅录得 4380 万美元,较上年全年 15.952 亿美元大幅回落。

财务趋势

  • 营收轨迹:2025-06-30(15.322 亿)→ 2025-09-30(15.531 亿,环比 +1.36%)→ 2025-12-31 全年(60.676 亿)→ 2026-03-31(16.486 亿,环比 +6.13%),呈现温和增长后季节性回落特征。
  • 毛利率:77.52% → 77.77% → 78.01% → 78.01%,四期基本持平,显示成本控制稳定。
  • 经营利润率:26.84% → 19.77% → 20.84% → 28.97%,最新季度大幅回升 8.13 个百分点,显示费用控制或产品组合优化。
  • 自由现金流(FCF):4.653 亿 → 9.815 亿 → 13.350 亿 → -0.211 亿,最新季度由正转负,降幅超过 100%,主要因经营现金流骤降及资本开支维持在 0.649 亿。
  • 资产负债表:总资产 133.212 亿(较四期前 134.887 亿下降 1.24%),股东权益 103.275 亿(较四期前 105.453 亿下降 2.06%),长期债务维持在 5.985 亿不变,Debt/Equity 稳定在 0.06 的低位。

财务健康

  • 最新季度流动比率 4.42,高于前三期均值,短期偿债能力充裕;营运资本 48.197 亿,较上季 49.252 亿小幅回落,但仍处于高位。
  • 现金及等价物降至 24.455 亿,较四期前 32.728 亿减少 25.3%,主要受融资活动净流出 4.512 亿及投资活动净流出 0.928 亿影响。
  • 留存收益持续增加至 146.212 亿,较四期前增长 5.51%,显示盈利积累仍在进行,但现金生成能力出现阶段性减弱需持续关注。

内部人活动

  • 2026-04-23 至 2026-07-22 期间,内部人 sentiment 为 Neutral(-10),净卖出 869.70 万美元。
  • 卖出交易 19 笔、金额 883.20 万美元,买入交易 9 笔、金额仅 13.50 万美元,净流出显著。
  • 近期交易示例:Lippis Daniel J 于 2026-07-10 以 72.68 美元买入后随即以 91.70 美元卖出,获利了结;Bruls Annette 于 2026-07-11 以 92.21 美元卖出 109 股。

多周期技术面

  • 1m:RSI14=75.61(超买),MACD 柱状线 0.0428 > signal 0.0377,价格站稳 EMA50,量能放大,短线偏多。
  • 15m:RSI14=40.15(中性偏弱),MACD 柱状线 0.0613 < signal 0.068,价格位于布林带中轨下方,量能低于 20 期均值,短线承压。
  • 1H:RSI14=45.40,MACD=-0.5324 < signal=-0.69,价格回落至 EMA26 下方,ATR=0.7071,波动放大,偏空。
  • 1D:RSI14=27.84(超卖),MACD=-0.6148 < signal=0.5132,价格位于布林带下轨附近,成交量 168 万股低于 20 日均量,底部信号显现但未确认反转。
  • 1W:RSI14=55.24,MACD=1.8735 > signal=1.6912,价格站上 EMA26,布林带开口扩大,偏多。
  • 1mo:RSI14=56.53,MACD=1.9262 > signal=0.9583,价格位于布林带中轨上方,长期趋势仍向上。

多空论点

  • 短期(数小时至数日):1H 与 15m 均显示 MACD 死叉、价格回落,叠加内部人净卖出,存在进一步回调压力,倾向 SHORT。
  • 长期(数周至数月):1W 与 1mo MACD 金叉、RSI 未超买,且公司毛利率与经营利润率维持高位,基本面支撑仍在,倾向 LONG。
  • 平衡观点:超卖的 1D RSI 可能提供短期反弹,但需等待成交量配合与内部人卖压缓解,否则反弹易夭折。

关键价位与触发条件

  • 阻力位:布林带上轨 86.10(1H)、90.11(1D)、93.16(1W);突破 86.10 并站稳 4 小时以上可视为多头确认。
  • 支撑位:布林带下轨 83.09(1H)、83.41(1D)、75.98(1W);失守 83.09 配合放量可能加速下探 80 附近。
  • 触发条件:LONG 需 1H 收盘站上 86.10 且 1D RSI 脱离 30 以下;SHORT 需 1H 跌破 83.09 并伴随量能放大至 20 期均值 1.5 倍以上。

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-03-31 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-30
10-Q
2025-06-30
10-Q
Doanh thu$1.65B$6.07B$1.55B$1.53B
Lợi nhuận gộp$1.29B$4.73B$1.21B$1.19B
Lợi nhuận hoạt động$477.60M$1.26B$307.10M$411.20M
Lợi nhuận ròng$380.70M$1.07B$291.10M$333.20M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$0.66$1.83$0.50$0.56
Biên lợi nhuận gộp78.01%78.01%77.77%77.52%
Biên lợi nhuận hoạt động28.97%20.84%19.77%26.84%
Biên lợi nhuận ròng23.09%17.69%18.74%21.75%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-Q
2025-09-30
10-Q
2025-06-30
10-Q
Tổng tài sản$13.32B$13.70B$13.27B$13.49B
Tổng nợ phải trả$2.99B$3.36B$3.07B$2.88B
Vốn chủ sở hữu$10.33B$10.34B$10.21B$10.55B
Tiền mặt và các khoản tương đương$2.45B$2.94B$2.69B$3.27B
Nợ dài hạn$598.50M$598.30M$598.20M$598.00M
Tỷ lệ thanh khoản4.423.724.004.68
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu0.060.060.060.06

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-30
10-Q
2025-06-30
10-Q
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh$43.80M$1.60B$1.14B$570.60M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư-$92.80M-$712.90M-$514.60M-$86.80M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính-$451.20M-$956.80M-$945.40M-$205.30M
Chi phí vốn$64.90M$260.20M$162.80M$105.30M
Dòng tiền tự do-$21.10M$1.33B$981.50M$465.30M

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$1.65B
Lợi nhuận gộp
$1.29B
Lợi nhuận hoạt động
$477.60M
Lợi nhuận ròng
$380.70M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$0.66
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$0.66

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$13.32B
Tổng nợ phải trả
$2.99B
Vốn chủ sở hữu
$10.33B
Tiền mặt và các khoản tương đương
$2.45B
Nợ dài hạn
$598.50M
Cổ phiếu đang lưu hành
575.80M

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
$43.80M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
-$92.80M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
-$451.20M
Chi phí vốn
$64.90M
Dòng tiền tự do
-$21.10M

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
78.01%
Biên lợi nhuận hoạt động
28.97%
Biên lợi nhuận ròng
23.09%
Tỷ lệ thanh khoản
4.42
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
0.06
Dòng tiền tự do
-$21.10M

Giao dịch nội bộ

5 hồ sơ nội bộ (từ 2026-06-22 đến 2026-07-22) — Trực tiếp từ SEC Forms 4/5

Mua vào
$90.0K · 6
Bán ra
$159.3K · 6
Giá trị ròng
-$69.3K
Hồ sơ đã phân tích
5
Ngày giao dịchNội bộHành độngSố cổ phiếuGiáTổng số
2026-07-11Bruls AnnetteSell109$92.21$10.1K
2026-07-10Lippis Daniel J.Buy619$72.68$45.0K
2026-07-10Lippis Daniel J.Sell619$91.70$56.8K
2026-07-10Lippis Daniel J.Sell619$0.00$0.00
2026-07-09Mistras TheodoraBuy87,595$0.00$0.00
2026-07-09Mistras TheodoraBuy12,325$0.00$0.00
2026-07-09Mistras TheodoraBuy61,800$0.00$0.00
2026-07-09Mistras TheodoraBuy12,325$0.00$0.00

Số liệu chính

$45.96BVốn hóa
87,89 US$Cao nhất 52 tuần
72,30 US$Thấp nhất 52 tuần
5.136.189Khối lượng trung bình 30 ngày

16.000 nhân viên576.54M cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 2000-04-03

Báo cáo tài chính tiếp theo ~5 thg 5, 2026

Về Edwards Lifesciences

Được tách ra từ Baxter International vào năm 2000, Edwards Lifesciences thiết kế, sản xuất và tiếp thị một loạt các thiết bị và dụng cụ y tế cho các giai đoạn tiến triển của bệnh tim cấu trúc. Công ty đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong các sản phẩm chủ lực, bao gồm van tim sinh học phẫu thuật, van động mạch chủ qua ống thông và công nghệ van hai lá và van ba lá qua ống thông. Khoảng 60% tổng doanh thu của công ty đến từ bên ngoài Hoa Kỳ.

Tin tức mới nhất

Hiển thị tin tức cổ phiếu toàn thị trường

Cổ phiếu liên quantrong Vật Tư Y Tế

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về EW?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích EW song song với tín hiệu trực tiếp.

Edwards Lifesciences (EW) Bull/Bear? AI Trung Lập.