HPE logo

HPEHPE

NYSE

Computer Equipment

46,65 US$-5.32%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn60% tin cậy
Bi quan

1m verisinde RSI 38.9 ile aşırı satım bölgesine yaklaştı, MACD negatif bölgede ve fiyat 20-bar SMA altında. Kısa vadeli düzeltme riski var.

Trung hạn65% tin cậy
Lạc quan

1H ve 15m RSI'lar 70 üzeri; MACD pozitif ve genişleyen. Son dört dönemde gelir ve kârlılık iyileştiği için kısa vadeli yukarı yönlü momentum destekleniyor.

Dài hạn55% tin cậy
Lạc quan

Dört dönemlik gelir artışı ve kârlılık toparlanması uzun vadeli temel destek sağlıyor. Ancak nakit azalması ve borç artışı risk oluşturuyor; trend devamı için 1D MACD ve RSI takibi kritik.

Góc nhìn AI tổng thể68% tin cậy
Lạc quan

Son dört dönemde gelir ve kârlılık belirgin toparlandı; operating margin %5.05 ve net margin %4.86 seviyelerine ulaştı. Teknik momentum 1H ve 15m çerçevelerde güçlü yükseliş gösterse de bilanço nakdi azaldı ve borç yükseldi. Genel yön yukarı.

Phân tích cơ bản AI chi tiết

Phân tích này ban đầu được viết bằng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Chưa có phiên bản Tiếng Việt trong bộ nhớ đệm — hãy khởi chạy phân tích trực tiếp ở trên để tạo.

İş Özeti

  • Hewlett Packard Enterprise Company, NYSE’de işlem gören ABD ortak hissesi niteliğinde bir şirket hissesidir. Veri setinde sektör / endüstri bilgisi sağlanmamış.
  • Mevcut fiyat aktif 1H bağlamında 60.178 olarak verilmiş; ancak 1D veri setinde current_price 47.0 görünüyor. Bu nedenle zaman dilimleri arasında fiyat senkronizasyonu tutarsızlığı var. Kısa vadeli teknik yorumlarda aktif fiyat olan 60.178, günlük bağlamda ise 1D verisindeki 47.0 seviyesi ayrı değerlendirilmelidir.
  • Son 200 barlık teknik yapı çok güçlü bir yükseliş momentumu gösteriyor:
    • 1H: 30.9 → 60.178, +94.75%
    • 15m: 37.2 → 60.178, +61.77%
    • 5m: 45.4 → 60.178, +32.55%
    • 1D: 21.24 → 47.0, +121.28%
  • Fundamental tarafta son açıklanan dönem olan 2026-01-31 itibarıyla operasyonel kârlılık ve net kâr belirgin toparlanmış: operating income $470M, net income $452M, operating margin 5.05%, net margin 4.86%.
  • Ancak bilanço tarafında nakit, dört dönem önceki $11.667B seviyesinden son dönemde $4.841B seviyesine gerilemiş; long-term debt ise $12.378B → $17.705B yükselmiş. Bu, fiyat momentumunun güçlü olmasına rağmen bilanço riskinin izlenmesi gerektiğini gösteriyor.

Mali Eğilimler

  • Gelir eğilimi:

    • 2025-04-30 döneminde revenue $7.627B idi.
    • 2025-07-31’de revenue $9.136B oldu; dönemsel artış +$1.509B.
    • 2025-10-31 verisi $34.296B olarak verilmiş ve 10-K niteliğinde; bu rakam çeyreklik verilerle doğrudan birebir karşılaştırılamayabilir.
    • 2026-01-31’de revenue $9.301B oldu; 2025-07-31’e göre +$165M, 2025-04-30’a göre +$1.674B artış var.
    • Çeyreklik benzer dönemler dikkate alındığında gelir, $7.627B → $9.136B → $9.301B hattında toparlanıyor; ancak 2025-07-31’den 2026-01-31’e artış hızı daha sınırlı, yani büyüme ivmesi güçlü toparlanmadan daha yatay bir faza geçmiş görünüyor.
  • Operating income ve margin eğilimi:

    • Operating income 2025-04-30’da -$1.109B idi.
    • 2025-07-31’de $247M seviyesine döndü; iyileşme +$1.356B.
    • 2025-10-31’de -$437M oldu; önceki döneme göre -$684M bozulma.
    • 2026-01-31’de $470M oldu; 2025-10-31’e göre +$907M, 2025-04-30’a göre +$1.579B toparlanma.
    • Operating margin sırasıyla -14.54% → 2.70% → -1.27% → 5.05%. Son dönem, sağlanan dört dönem içindeki en iyi operating margin seviyesini gösteriyor.
  • Net income ve net margin eğilimi:

    • Net income 2025-04-30’da -$1.050B idi.
    • 2025-07-31’de $305M oldu; iyileşme +$1.355B.
    • 2025-10-31’de $57M oldu; önceki döneme göre -$248M düşüş.
    • 2026-01-31’de $452M oldu; 2025-10-31’e göre +$395M, 2025-04-30’a göre +$1.502B iyileşme.
    • Net margin -13.77% → 3.34% → 0.17% → 4.86% hattında ilerliyor. Son dönem net kârlılık, dört dönemlik seride en güçlü seviyede.
  • EPS eğilimi:

    • Basic EPS: -$0.82 → $0.21 → -$0.04 → $0.32.
    • Diluted EPS: -$0.82 → $0.21 → -$0.04 → $0.31.
    • Son dönem EPS, önceki negatif veya zayıf dönemlere göre belirgin iyileşmiş; ancak 2025-10-31’deki -$0.04 sonrası toparlanma keskin olduğu için sürdürülebilirliği gelecek dönemlerde teyit edilmeli.
  • Nakit akışı eğilimi:

    • Cash from operations 2025-04-30’da -$851M idi.
    • 2025-07-31’de $454M oldu; iyileşme +$1.305B.
    • 2025-10-31’de $2.919B oldu; önceki döneme göre +$2.465B.
    • 2026-01-31’de $1.178B oldu; 2025-10-31’e göre -$1.741B, ancak 2025-04-30’a göre +$2.029B daha iyi.
    • Operating cash flow son dönemde zirveden gerilemiş olsa da dört dönem önceki negatif seviyeye göre güçlü biçimde toparlanmış.
    • Free Cash Flow verisi sağlanmamış; bu nedenle FCF marjı veya FCF dönüşümü hakkında kesin çıkarım yapılamaz.
  • Yatırım ve finansman nakit akışları:

    • Cash from investing: -$1.012B → -$13.614B → -$13.190B → -$793M.
    • 2025-07-31 ve 2025-10-31 dönemlerinde yatırım nakit çıkışları çok yüksek; son dönemde -$793M ile belirgin şekilde az

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-01-31 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-01-31
10-Q
2025-10-31
10-K
2025-07-31
10-Q
2025-04-30
10-Q
Doanh thu$9.30B$34.30B$9.14B$7.63B
Lợi nhuận hoạt động$470.00M-$437.00M$247.00M-$1.11B
Lợi nhuận ròng$452.00M$57.00M$305.00M-$1.05B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$0.31$-0.04$0.21$-0.82
Biên lợi nhuận hoạt động5.05%-1.27%2.70%-14.54%
Biên lợi nhuận ròng4.86%0.17%3.34%-13.77%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-01-31
10-Q
2025-10-31
10-Q
2025-07-31
10-Q
2025-04-30
10-Q
Tổng tài sản$75.77B$75.91B$77.34B$67.85B
Vốn chủ sở hữu$24.77B$24.69B$24.40B$23.87B
Tiền mặt và các khoản tương đương$4.84B$5.77B$4.57B$11.67B
Nợ dài hạn$17.70B$17.76B$16.85B$12.38B
Tỷ lệ thanh khoản1.031.010.951.29
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu0.710.720.690.52

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-01-31
10-Q
2025-10-31
10-K
2025-07-31
10-Q
2025-04-30
10-Q
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh$1.18B$2.92B$454.00M-$851.00M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư-$793.00M-$13.19B-$13.61B-$1.01B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính-$1.35B$1.05B$2.74B-$1.49B

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$9.30B
Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận hoạt động
$470.00M
Lợi nhuận ròng
$452.00M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$0.32
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$0.31

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$75.77B
Tổng nợ phải trả
$14.26B
Vốn chủ sở hữu
$24.77B
Tiền mặt và các khoản tương đương
$4.84B
Nợ dài hạn
$17.70B
Cổ phiếu đang lưu hành
1.33B

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
$1.18B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
-$793.00M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
-$1.35B
Chi phí vốn
Dòng tiền tự do

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
Biên lợi nhuận hoạt động
5.05%
Biên lợi nhuận ròng
4.86%
Tỷ lệ thanh khoản
1.03
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
0.71
Dòng tiền tự do

Giao dịch nội bộ

13 hồ sơ nội bộ (từ 2026-05-03 đến 2026-06-02) — Trực tiếp từ SEC Forms 4/5

Mua vào
$1.06M · 14
Bán ra
$3.22M · 3
Giá trị ròng
-$2.17M
Hồ sơ đã phân tích
13
Ngày giao dịchNội bộHành độngSố cổ phiếuGiáTổng số
2026-05-20Dillow Stacy LBuy31,292$33.80$1.06M
2026-05-20Dillow Stacy LSell12,314$33.80$416.2K
2026-05-20Dillow Stacy LSell31,292
2026-05-05MYERS MARIESell93,583$30.01$2.81M
2026-05-01RUSSO PATRICIA FBuy8,750
2026-05-01Lane Raymond J.Buy8,750
2026-05-01REINER GARY MBuy8,750
2026-05-01NOSKI CHARLES HBuy8,750

Số liệu chính

$38.16BVốn hóa
29,63 US$Cao nhất 52 tuần
15,71 US$Thấp nhất 52 tuần
17.224.056Khối lượng trung bình 30 ngày

67.000 nhân viên1.33B cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 2015-10-19tỷ lệ cổ tức 2.04%

Báo cáo tài chính tiếp theo ~5 thg 6, 2026 · Ngày chốt quyền 24 thg 3, 2026 · Cổ tức $0.14 quarterly

Về HPE

Hewlett Packard Enterprise là một nhà cung cấp công nghệ thông tin cung cấp phần cứng và phần mềm cho các doanh nghiệp. Các dòng sản phẩm chính của công ty bao gồm máy chủ tính toán, hệ thống lưu trữ và thiết bị mạng; công ty cũng có mảng kinh doanh máy tính hiệu năng cao. Mục tiêu được HPE công bố là trở thành một công ty hoàn chỉnh từ biên đến đám mây. Danh mục sản phẩm của công ty cho phép triển khai đám mây lai và hạ tầng siêu hội tụ.

Tin tức mới nhất

Cổ phiếu liên quantrong Computer Equipment

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về HPE?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích HPE song song với tín hiệu trực tiếp.