Pfizer logo

PfizerPFE

NYSE

Dược Phẩm

25,20 US$+0.00%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn60% tin cậy
Lạc quan

1m RSI超买但MACD金叉,价格站上EMA50

Trung hạn55% tin cậy
Trung lập

1H MACD金叉但成交量萎缩,等待方向确认

Dài hạn65% tin cậy
Bi quan

Q1收入与FCF环比大幅下滑,技术面1D MACD柱状缩小

Góc nhìn AI tổng thể55% tin cậy
Trung lập

多空信号混杂,技术面短期偏多但基本面承压,建议观望

Phân tích cơ bản AI chi tiết

Phân tích này ban đầu được viết bằng Tiếng Trung (Trung Quốc). Chưa có phiên bản Tiếng Việt trong bộ nhớ đệm — hãy khởi chạy phân tích trực tiếp ở trên để tạo.

业务速览

  • PFE(Pfizer Inc.)为普通股(CS),1951 年在 NYSE 上市,当前价格 25.3399 USD。
  • 公司主要从事全球创新药物与疫苗的研发、生产与销售,涵盖肿瘤、疫苗、罕见病及心血管等领域。
  • 近期股价区间:日高 28.745 USD,日低 23.62 USD,市场状态为 regular。

财务趋势

  • 收入:2026-03-29(Q1)14.451B,较上季度(2025-12-31)62.579B 出现大幅回落;前两季度分别为 16.654B、14.653B,整体呈现季度性波动但最新季度已低于前三期。
  • 净利润:Q1 2.687B,环比下降 24.1%;前三期分别为 7.771B、3.541B、2.910B,呈现先升后降。
  • EPS(稀释):Q1 0.47,较前三期 1.36、0.62、0.51 亦呈下降趋势。
  • 净利率:Q1 18.59%,较上季度 12.42% 提升,但低于 2025-09-28 的 21.26%。
  • 自由现金流:Q1 2.179B,环比下降 76.0%;前三期分别为 9.075B、4.572B、0.571B,波动明显。
  • 资产负债表:总资产从 206.095B 升至 207.618B,总负债从 117.083B 降至 117.214B,股东权益从 88.695B 增至 90.101B;流动比率从 1.16 升至 1.25,债务/权益比从 0.65 微升至 0.67,整体稳健。

财务健康

  • 最新季度(2026-03-29)资产负债表仍保持正净营运资本 8.474B,流动比率 1.25 处于合理区间,长期债务 60.565B 占权益 0.67 倍,偿债压力可控。
  • 现金及等价物环比回升至 1.703B,经营现金流 2.615B 支撑股息与回购。
  • 收入与 FCF 虽季节性回落,但资产质量及资本结构未见恶化迹象。

内部人活动

  • 2026-04-30 至 2026-07-29 内部人情绪为 Neutral(7),共 12 笔申报。
  • 买入总额 259,434.81 USD(11 笔),卖出 51,400.00 USD(1 笔),净买入 208,034.81 USD。
  • 近期主要买入来自董事及高管(如 Albert Bourla、Mortimer Buckley 等),买入价区间 24.08-24.82 USD,显示管理层在当前价位附近持续增持。

多周期技术面

  • 1m:RSI14 75.46 超买,MACD 0.0124>信号线,价格位于 EMA12/26 之上,短期偏多。
  • 15m:RSI14 57.92 中性偏多,MACD 轻微上扬,价格紧贴布林带中轨,量能低于 20 期均值。
  • 1H:RSI14 67.82、RSI21 70.34 偏强,MACD 柱状扩张,价格仍高于 EMA50,短线仍偏多。
  • 1D:RSI14 64.85、MACD 0.0265>信号线,价格位于布林带上轨附近,成交量 10.25M 低于 20 日均量 39.05M,显示多头动能减弱。

多空论点

  • 多头(LONG):内部人净买入、资产负债表健康、1H/1D MACD 金叉,价格守住 EMA50 及布林带中轨;若突破 25.9 阻力可延续反弹。
  • 空头(SHORT):1m RSI14 超买、1D 成交量萎缩,Q1 收入与 FCF 环比大幅下滑;若跌破 25.1 支撑或触发进一步回调。
  • 中性(NO_TRADE):当前多空信号混杂,建议等待 1D 收盘突破 25.9 或跌破 25.1 再做方向选择。

关键价位与触发条件

  • 阻力:25.9(1H 布林带上轨)、26.5(1H 高点)、28.745(日高)。
  • 支撑:25.1(1H 布林带中轨)、24.8(内部人买入均价)、23.62(日低)。
  • 触发条件:1D 收盘站上 25.9 且成交量放大 → LONG;1D 收盘跌破 25.1 → SHORT。

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-03-29 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-29
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-28
10-Q
2025-06-29
10-Q
Doanh thu$14.45B$62.58B$16.65B$14.65B
Lợi nhuận ròng$2.69B$7.77B$3.54B$2.91B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$0.47$1.36$0.62$0.51
Biên lợi nhuận ròng18.59%12.42%21.26%19.86%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-29
10-Q
2025-12-31
10-Q
2025-09-28
10-Q
2025-06-29
10-Q
Tổng tài sản$207.62B$208.16B$208.73B$206.09B
Tổng nợ phải trả$117.21B$121.39B$115.64B$117.08B
Vốn chủ sở hữu$90.10B$86.48B$92.80B$88.69B
Tiền mặt và các khoản tương đương$1.70B$1.14B$1.34B$1.64B
Nợ dài hạn$60.56B$61.64B$57.41B$57.50B
Tỷ lệ thanh khoản1.251.161.281.16
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu0.670.710.620.65

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-29
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-28
10-Q
2025-06-29
10-Q
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh$2.62B$11.70B$6.36B$1.75B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư$785.00M-$1.35B$4.79B$7.22B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính-$2.86B-$10.30B-$10.90B-$8.42B
Chi phí vốn$436.00M$2.63B$1.78B$1.18B
Dòng tiền tự do$2.18B$9.07B$4.57B$571.00M

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$14.45B
Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
$2.69B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$0.47
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$0.47

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$207.62B
Tổng nợ phải trả
$117.21B
Vốn chủ sở hữu
$90.10B
Tiền mặt và các khoản tương đương
$1.70B
Nợ dài hạn
$60.56B
Cổ phiếu đang lưu hành
5.70B

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
$2.62B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
$785.00M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
-$2.86B
Chi phí vốn
$436.00M
Dòng tiền tự do
$2.18B

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
Biên lợi nhuận hoạt động
Biên lợi nhuận ròng
18.59%
Tỷ lệ thanh khoản
1.25
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
0.67
Dòng tiền tự do
$2.18B

Giao dịch nội bộ

9 hồ sơ nội bộ (từ 2026-06-29 đến 2026-07-29) — Trực tiếp từ SEC Forms 4/5

Mua vào
$258.2K · 9
Bán ra
$0.00 · 0
Giá trị ròng
$258.2K
Hồ sơ đã phân tích
9
Ngày giao dịchNội bộHành độngSố cổ phiếuGiáTổng số
2026-07-15BOURLA ALBERTBuy24$24.82$595.68
2026-07-09BOURLA ALBERTBuy84$24.25$2.0K
2026-06-30BOURLA ALBERTBuy25$24.08$602.00
2026-06-26Buckley Mortimer JBuy1,543.845$24.29$37.5K
2026-06-26Echevarria JosephBuy1,904.076$24.29$46.3K
2026-06-26NARAYEN SHANTANUBuy2,058.46$24.29$50.0K
2026-06-26SMITH JAMES CBuy1,852.614$24.29$45.0K
2026-06-26Quincey JamesBuy1,595.307$24.29$38.8K

Số liệu chính

$155.35BVốn hóa
28,75 US$Cao nhất 52 tuần
21,97 US$Thấp nhất 52 tuần
37.937.641Khối lượng trung bình 30 ngày

75.000 nhân viên5.69B cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 1951-06-22tỷ lệ cổ tức 6.49%

Báo cáo tài chính tiếp theo ~5 thg 5, 2026 · Ngày chốt quyền 8 thg 5, 2026 · Cổ tức $0.43 quarterly

Về Pfizer

Pfizer là một trong những công ty dược phẩm lớn nhất thế giới, với doanh thu hàng năm khoảng 60 tỷ USD. Mặc dù trong lịch sử công ty đã bán nhiều loại sản phẩm chăm sóc sức khỏe và hóa chất, hiện nay thuốc kê đơn và vắc-xin chiếm phần lớn doanh thu. Các sản phẩm bán chạy nhất bao gồm vắc-xin phòng bệnh phế cầu khuẩn Prevnar 13 và các loại thuốc tim mạch Vyndaqel và Eliquis. Pfizer bán các sản phẩm này trên toàn cầu, với doanh thu quốc tế chiếm 40% tổng doanh thu. Trong doanh thu quốc tế, các thị trường mới nổi đóng góp đáng kể.

Tin tức mới nhất

Cổ phiếu liên quantrong Dược Phẩm

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về PFE?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích PFE song song với tín hiệu trực tiếp.