Sinclair logo

SinclairSBGI

NASDAQ

TV Broadcasting

13,13 US$-3.31%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn55% tin cậy
Bi quan

1m级别RSI已跌至20.69,MACD死叉,量能放大,价格贴近BB下轨,短期存在向下破位风险。

Trung hạn65% tin cậy
Bi quan

1H-1D级别MACD死叉、RSI回落,价格位于EMA12/EMA26之下;短期内除非出现明显放量,否则延续弱势概率较高。

Dài hạn72% tin cậy
Bi quan

1W与1mo级别RSI仍处低位,MACD死叉,股价较前期高点大幅回撤;基本面收入仅小幅回稳,无加速迹象,长期趋势仍偏弱。

Góc nhìn AI tổng thể68% tin cậy
Bi quan

多周期技术面偏弱,1D与1W级别RSI低位、MACD死叉,基本面无加速迹象;仅1H短期RSI尚在中性区间,整体仍以偏空为主。

Phân tích cơ bản AI chi tiết

Phân tích này ban đầu được viết bằng Tiếng Trung (Trung Quốc). Chưa có phiên bản Tiếng Việt trong bộ nhớ đệm — hãy khởi chạy phân tích trực tiếp ở trên để tạo.

业务速览

Sinclair, Inc. 是美股普通股(CS),在 NASDAQ 交易。就这份数据包而言,行业字段缺失,因此这里只能基于财务与价格行为做分析,不扩展业务细分叙述。

  • 当前价:13.49
  • 当日区间:13.445 - 13.71
  • 市场状态:post_market
  • 从长周期看,股价仍处在明显压缩后的低位区域:
    • 1D 近 200 根K线:14.04 → 13.49,跌幅 -3.92%
    • 1W 近 145 根K线:9.98 → 13.49,涨幅 +35.17%
    • 1mo 近 81 根K线:39.99 → 13.49,跌幅 -66.27%

这说明它不是典型的高增长强趋势股,更像是经历长期估值/基本面压缩后,在阶段性区间内反复交易的标的。对零售交易者而言,SBGI 当前更适合“围绕关键位做节奏交易”,而不是无条件追涨。

财务趋势

收入与盈利轨迹

先看最近四期:

  • 2025-06-30 Revenue:784M
  • 2025-09-30 Revenue:773M,较前期 -11M,约 -1.4%
  • 2025-12-31 Revenue:3,169M
    这一期为 10-K 年度口径,与季度口径不可直接横向比较,需单独看待。
  • 2026-03-31 Revenue:807M,较 2025-09-30 的 773M 增加 +34M,约 +4.4%;较四期前 784M 增加 +23M,约 +2.9%

可得出的结论是:按可比季度看,收入不是强劲上行,而是低速波动后小幅修复,谈不上加速增长,更像温和回稳。

营业利润与营业利润率
  • Operating Income:
    • 2025-06-30:21M
    • 2025-09-30:58M,较前期 +37

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-03-31 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-30
10-Q
2025-06-30
10-Q
Doanh thu$807.00M$3.17B$773.00M$784.00M
Lợi nhuận hoạt động$27.00M$173.00M$58.00M$21.00M
Lợi nhuận ròng$20.00M-$112.00M-$1.00M-$64.00M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$0.28$-1.61$-0.02$-0.91
Biên lợi nhuận hoạt động3.35%5.46%7.50%2.68%
Biên lợi nhuận ròng2.48%-3.53%-0.13%-8.16%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-Q
2025-09-30
10-Q
2025-06-30
10-Q
Tổng tài sản$5.78B$5.95B$5.57B$5.67B
Tổng nợ phải trả$5.38B$5.58B$5.29B$5.38B
Vốn chủ sở hữu$467.00M$443.00M$347.00M$361.00M
Tiền mặt và các khoản tương đương$844.00M$866.00M$526.00M$616.00M
Nợ dài hạn$4.35B$4.36B$4.08B$4.08B
Tỷ lệ thanh khoản2.422.422.011.89
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu9.329.8411.7511.30

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-30
10-Q
2025-06-30
10-Q
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh$43.00M$189.00M$91.00M$127.00M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư-$24.00M-$120.00M-$93.00M-$65.00M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính-$41.00M$100.00M-$169.00M-$143.00M
Chi phí vốn$15.00M$74.00M$55.00M$33.00M
Dòng tiền tự do$28.00M$115.00M$36.00M$94.00M

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$807.00M
Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận hoạt động
$27.00M
Lợi nhuận ròng
$20.00M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$0.28
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$0.28

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$5.78B
Tổng nợ phải trả
$5.38B
Vốn chủ sở hữu
$467.00M
Tiền mặt và các khoản tương đương
$844.00M
Nợ dài hạn
$4.35B
Cổ phiếu đang lưu hành

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
$43.00M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
-$24.00M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
-$41.00M
Chi phí vốn
$15.00M
Dòng tiền tự do
$28.00M

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
Biên lợi nhuận hoạt động
3.35%
Biên lợi nhuận ròng
2.48%
Tỷ lệ thanh khoản
2.42
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
9.32
Dòng tiền tự do
$28.00M

Giao dịch nội bộ

2 hồ sơ nội bộ (từ 2026-06-24 đến 2026-07-24) — Trực tiếp từ SEC Forms 4/5

Mua vào
$0.00 · 1
Bán ra
$255.3K · 1
Giá trị ròng
-$255.3K
Hồ sơ đã phân tích
2
Ngày giao dịchNội bộHành độngSố cổ phiếuGiáTổng số
2026-07-02KEITH DANIEL CSell17,000$15.02$255.3K
2026-06-24BOCHENEK DAVID RBuy8,617

Số liệu chính

$1.18BVốn hóa
17,88 US$Cao nhất 52 tuần
11,89 US$Thấp nhất 52 tuần
475.370Khối lượng trung bình 30 ngày

7.100 nhân viên71.62M cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 1995-06-07tỷ lệ cổ tức 6.37%

Báo cáo tài chính tiếp theo ~5 thg 5, 2026 · Ngày chốt quyền 10 thg 3, 2026 · Cổ tức $0.25 quarterly

Về Sinclair

Sinclair Inc. là đơn vị sở hữu và vận hành danh mục đài truyền hình lớn thứ hai tại Hoa Kỳ, với 185 đài công suất đầy đủ tại 86 thị trường, bao phủ 40% hộ gia đình tại Mỹ. Trong số khoảng 600 kênh của công ty, 150 kênh liên kết với bốn nhà đài quốc gia—Fox, ABC, CBS và NBC—với hơn 80 kênh khác liên kết với The CW (Nexstar) và MyNetworkTV (Fox). Sinclair sở hữu Tennis Channel và cổ phần trong Marquee Sports Network và YES Network, cung cấp nội dung thể thao cao cấp của họ cho các nhà phân phối truyền hình trả tiền.

Tin tức mới nhất

Hiển thị tin tức cổ phiếu toàn thị trường

Cổ phiếu liên quantrong TV Broadcasting

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về SBGI?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích SBGI song song với tín hiệu trực tiếp.