Pfizer logo

PfizerPFE

NYSE

Dược Phẩm

27,57 US$+0.11%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn40% tin cậy
Trung lập

价格贴近布林下轨,成交量萎缩,等待突破或跌破确认。

Trung hạn50% tin cậy
Trung lập

RSI14超卖但MACD死叉,内部人小额买入提供有限支撑,需观察盈利稳定性。

Dài hạn60% tin cậy
Bi quan

净利率由正转负,资产与权益连续两季收缩,长期趋势偏弱,除非出现盈利反转信号。

Góc nhìn AI tổng thể45% tin cậy
Trung lập

日线超卖但无放量确认,盈利波动大,内部人小额买入不足以形成明确方向。

Phân tích cơ bản AI chi tiết

Phân tích này ban đầu được viết bằng Tiếng Trung (Trung Quốc). Chưa có phiên bản Tiếng Việt trong bộ nhớ đệm — hãy khởi chạy phân tích trực tiếp ở trên để tạo.

业务速览

  • PFE 为 Pfizer Inc. 普通股,在 NYSE 挂牌,当前价 27.465 美元,52 周区间 23.62–29.21 美元。
  • 2026-06-28 季度收入 150.34 亿美元,较上季 144.51 亿美元环比增长 3.9%,但较 2025-09-28 季度的 166.54 亿美元同比下降 9.7%。
  • 最新季度录得净亏损 2.48 亿美元,EPS -0.04 美元,与前三季度盈利形成鲜明对比;全年 2025 年净利润 77.71 亿美元。
  • 现金流强劲:2026-06-28 季度经营现金流 34.50 亿美元,自由现金流 24.81 亿美元,均高于前两季度。

财务趋势

  • 收入轨迹:2025-09 → 2025-12 → 2026-03 → 2026-06,分别为 166.54 → 62.58(全年)→ 144.51 → 150.34 亿美元;季度环比连续两期小幅回升,但仍低于 2025-09 高点。
  • 净利率:21.26% → 12.42% → 18.59% → -1.65%,最新季度由正转负,环比下降 20.24 个点。
  • 自由现金流:45.72 → 90.75(全年)→ 21.79 → 24.81 亿美元,连续两季环比回升,但规模仍低于 2025-09。
  • 资产负债:总资产由 2087.31 亿美元降至 2011.31 亿美元,股东权益由 928.01 亿美元降至 851.90 亿美元;长期债务基本持平,61 641 亿美元→60 495 亿美元。
  • 流动性:流动比率 1.28 → 1.16 → 1.25 → 1.27,最新季度回升 0.02;营运资本 103.28 → 59.14 → 84.74 → 87.12 亿美元,连续两季改善。

财务健康

  • 资产负债表仍具缓冲:现金及等价物 9.76 亿美元,流动比率 1.27,短期偿付能力尚可。
  • 最新季度净亏主要源于一次性项目或季节性,并非经营现金流恶化——经营现金流仍达 34.50 亿美元,显示核心业务现金创造能力未受损。
  • 债务/权益 0.71,处于过去四季区间中枢;利息负担可控,资产规模略有收缩但权益占比仍超 42%。
  • 整体财务健康度维持中性偏稳,流动性边际改善,但盈利波动需持续跟踪。

内部人活动

  • 2026-06-17 至 2026-09-15 期间,内部人情绪 Neutral (9)
  • 买入总额 304.89 万美元(11 笔),卖出仅 8.33 万美元(1 笔),净买入 296.56 万美元。
  • 具体交易集中于 CEO Albert Bourla:2026-08-31 以 28.46 美元买入 21 股,2026-08-14 以 26.79 美元买入 22 股,均为小额常规买入,无大规模减持信号。

多周期技术面

  • 1D(日线):价格 27.465 位于 EMA12 27.87 下方、EMA26 27.54 上方;RSI14 33.58 处于超卖区间,RSI21 55.4 恢复中性;MACD 0.3289 低于信号线 0.5334,动量偏弱;布林带中轨 28.08,价格贴近下轨 27.16,波动区间收窄;20 日均量 3229 万,当前量 1366 万,缩量明显。
  • 更高周期(周/月)数据缺失,仅能以日线为参考,短期超卖但趋势尚未明确反转。

多空论点

  • 多头(LONG):RSI14 超卖、内部人连续小额买入、经营现金流连续两季改善;若价格站上 28.08(布林中轨/SMA20),短线或出现回补动能。
  • 空头(SHORT):最新季度净亏、MACD 死叉、价格仍处所有均线(EMA12/26、SMA20)下方;若跌破 27.16(布林下轨)或 26.94(EMA50),可能进一步回撤至 26.24(SMA200)。
  • 中性(NO_TRADE):成交量持续低迷,缺乏明确方向;建议等待盈利稳定性确认或量能配合后再做方向选择。

关键价位与触发条件

  • 阻力:28.08(布林中轨/SMA20)、28.54(6 月高点附近)、29.21(区间高点)。
  • 支撑:27.16(布林下轨)、26.94(EMA50)、26.41(SMA50)、26.24(SMA200)。
  • 多头触发:收盘站上 28.08 且伴随放量(>2000 万股),RSI14 回到 45 以上。
  • 空头触发:失守 27.16 并收盘于其下,MACD 柱状持续为负,RSI14 跌破 30。

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-06-28 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-06-28
10-Q
2026-03-29
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-28
10-Q
Doanh thu$15.03B$14.45B$62.58B$16.65B
Lợi nhuận ròng-$248.00M$2.69B$7.77B$3.54B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$-0.04$0.47$1.36$0.62
Biên lợi nhuận ròng-1.65%18.59%12.42%21.26%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-06-28
10-Q
2026-03-29
10-Q
2025-12-31
10-Q
2025-09-28
10-Q
Tổng tài sản$201.13B$207.62B$208.16B$208.73B
Tổng nợ phải trả$115.64B$117.21B$121.39B$115.64B
Vốn chủ sở hữu$85.19B$90.10B$86.48B$92.80B
Tiền mặt và các khoản tương đương$976.00M$1.70B$1.14B$1.34B
Nợ dài hạn$60.49B$60.56B$61.64B$57.41B
Tỷ lệ thanh khoản1.271.251.161.28
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu0.710.670.710.62

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-06-28
10-Q
2026-03-29
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-28
10-Q
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh$3.45B$2.62B$11.70B$6.36B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư$2.89B$785.00M-$1.35B$4.79B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính-$6.52B-$2.86B-$10.30B-$10.90B
Chi phí vốn$969.00M$436.00M$2.63B$1.78B
Dòng tiền tự do$2.48B$2.18B$9.07B$4.57B

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$29.48B
Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
$2.44B
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$0.43
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$0.43

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$201.13B
Tổng nợ phải trả
$115.64B
Vốn chủ sở hữu
$85.19B
Tiền mặt và các khoản tương đương
$976.00M
Nợ dài hạn
$60.49B
Cổ phiếu đang lưu hành
5.70B

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
$3.45B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
$2.89B
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
-$6.52B
Chi phí vốn
$969.00M
Dòng tiền tự do
$2.48B

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
Biên lợi nhuận hoạt động
Biên lợi nhuận ròng
8.28%
Tỷ lệ thanh khoản
1.27
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
0.71
Dòng tiền tự do
$2.48B

Giao dịch nội bộ

2 hồ sơ nội bộ (từ 2026-08-16 đến 2026-09-15) — Trực tiếp từ SEC Forms 4/5

Mua vào
$1.2K · 2
Bán ra
$0.00 · 0
Giá trị ròng
$1.2K
Hồ sơ đã phân tích
2
Ngày giao dịchNội bộHành độngSố cổ phiếuGiáTổng số
2026-08-31BOURLA ALBERTBuy21$28.46$597.66
2026-08-14BOURLA ALBERTBuy22$26.79$589.38

Số liệu chính

$155.35BVốn hóa
28,75 US$Cao nhất 52 tuần
21,97 US$Thấp nhất 52 tuần
37.937.641Khối lượng trung bình 30 ngày

75.000 nhân viên5.69B cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 1951-06-22tỷ lệ cổ tức 6.49%

Báo cáo tài chính tiếp theo ~5 thg 5, 2026 · Ngày chốt quyền 8 thg 5, 2026 · Cổ tức $0.43 quarterly

Về Pfizer

Pfizer là một trong những công ty dược phẩm lớn nhất thế giới, với doanh thu hàng năm khoảng 60 tỷ USD. Mặc dù trong lịch sử công ty đã bán nhiều loại sản phẩm chăm sóc sức khỏe và hóa chất, hiện nay thuốc kê đơn và vắc-xin chiếm phần lớn doanh thu. Các sản phẩm bán chạy nhất bao gồm vắc-xin phòng bệnh phế cầu khuẩn Prevnar 13 và các loại thuốc tim mạch Vyndaqel và Eliquis. Pfizer bán các sản phẩm này trên toàn cầu, với doanh thu quốc tế chiếm 40% tổng doanh thu. Trong doanh thu quốc tế, các thị trường mới nổi đóng góp đáng kể.

Tin tức mới nhất

Cổ phiếu liên quantrong Dược Phẩm

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về PFE?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích PFE song song với tín hiệu trực tiếp.

Pfizer (PFE) Có Nên Giữ? Kết Luận AI: Trung Lập.