Vir Biotechnology logo

Vir BiotechnologyVIR

NASDAQ

Công Nghệ Sinh Học

10,28 US$-4.10%

Phân tích AI Đa Khung thời gian

Ngắn hạn55% tin cậy
Trung lập

价格低于EMA 12和布林带中轨,MACD低于信号线,成交量低于均量,短线动能不足。

Trung hạn60% tin cậy
Trung lập

价格在EMA 50与EMA 12之间震荡,RSI_14处于中性,MACD仍偏弱,需突破确认。

Dài hạn65% tin cậy
Lạc quan

200日累计涨幅63.78%,最新季度盈利转正,现金及权益均大幅增加,长期趋势仍向上。

Góc nhìn AI tổng thể65% tin cậy
Lạc quan

最新季度收入、盈利及每股收益均大幅改善,现金余额增加,长期趋势仍保持在SMA 200之上;但收入波动大、FCF仍为负、短期技术动能偏弱,需等待突破确认。

Phân tích cơ bản AI chi tiết

Phân tích này ban đầu được viết bằng Tiếng Trung (Trung Quốc). Chưa có phiên bản Tiếng Việt trong bộ nhớ đệm — hãy khởi chạy phân tích trực tiếp ở trên để tạo.

业务速览

  • Vir Biotechnology, Inc.(VIR)为 NASDAQ 上市普通股,当前价格为 10.4 USD。
  • 数据未提供具体 Sector / Industry、产品结构、管线进展或公司指引,因此本简报不对业务项目和未来收入来源作额外推断。
  • 过去 200 个日线周期收盘价由 6.35 USD 升至 10.4 USD,累计上涨 63.78%;期间最高 11.94 USD、最低 5.45 USD。
  • 当前市值、估值倍数、分析师目标价及未来盈利预期未提供,无法进行可靠的 P/E、EV/Sales 或目标价比较。

财务趋势

  • Revenue:波动极大,最新季度明显反弹。 Revenue 从 2025-09-30 的 240,000 USD 增至 2025-12-31 的 68,556,000 USD,增加 68,316,000 USD;随后 2026-03-31 降至 -29,000 USD,较前一季度减少 68,585,000 USD;2026-06-30 又升至 238,946,000 USD,环比增加 238,975,000 USD。最新季度较四期前增加 238,706,000 USD,但序列显示收入高度不稳定。
  • Operating Income:由持续亏损转为盈利。 Operating Income 从 2025-09-30 的 -173,443,000 USD,改善至 2025-12-31 的 -479,328,000 USD恶化,随后 2026-03-31 为 -132,290,000 USD,并在 2026-06-30 转为 73,467,000 USD。最新季度较前季度改善 205,757,000 USD,较四期前改善 246,910,000 USD。
  • Margins:最新季度转正,但历史季度受极低收入分母影响,解读需谨慎。 Operating margin 从 2025-09-30 的 -72,267.92% 和 2025-12-31 的 -699.18%,到 2026-03-31 的 456,172.41%,再到 2026-06-30 的 30.75%。Net margin 同期从 -67,975.42% 变为 -638.87%、433,431.03% 和 33.51%。由于部分季度 Revenue 接近零或为负,这些百分比存在显著分母效应;更可靠的信号是最新季度 Operating Income 和 Net Income 均转正。
  • Net Income:最新季度扭亏。 Net Income 从 2025-09-30 的 -163,141,000 USD,到 2025-12-31 的 -437,987,000 USD,再改善至 2026-03-31 的 -125,695,000 USD,最终在 2026-06-30 达到 80,080,000 USD。最新季度环比改善 205,775,000 USD,较四期前改善 243,221,000 USD。
  • EPS:同步由负转正。 Diluted EPS 从 -1.17 USD 降至 -3.16 USD,随后为 -0.85 USD,最新为 0.47 USD。最新季度较前季度增加 1.32 USD,较四期前增加 1.64 USD。
  • FCF:持续为负,但亏损幅度显著收窄。 FCF 从 2025-09-30 的 -370,389,000 USD,至 2025-12-31 恶化至 -396,613,000 USD;2026-03-31 收窄至 -132,776,000 USD,2026-06-30 进一步收窄至 -9,482,000 USD。最新季度环比改善 123,294,000 USD,较四期前改善 360,907,000 USD,但尚未转为正值。
  • 经营现金流:同样快速改善但仍为负。 Cash from Operations 从 -365,905,000 USD 恶化至 2025-12-31 的 -391,781,000 USD,随后改善至 -132,386,000 USD,再至 -9,060,000 USD。最新季度较前季度改善 123,326,000 USD,较四期前改善 356,845,000 USD。
  • 现金与流动性:现金连续增加,但部分增长来自融资。 Cash & Equivalents 从 2025-09-30 的 170,084,000 USD,增加至 2025-12-31 的 232,185,000 USD、2026-03-31 的 274,161,000 USD,最新为 278,729,000 USD;四期累计增加 108,645,000 USD。与此同时,Cash from Financing 在 2026-03-31 为 162,523,000 USD,2026-06-30 为 240,899,000 USD,说明现金增加不能完全视为经营自我造血。
  • 资产负债表:总体稳健,但流动比率较前期回落。 Total Assets 从 1,019,453,000 USD 增至 1,214,806,000 USD,四期增加 195,353,000 USD;Total Liabilities 从 223,355,000 USD 增至 232,313,000 USD,仅增加 8,958,000 USD;Shareholders’ Equity 从 796,098,000 USD 增至 982,493,000 USD,增加 186,395,000 USD。
  • Current Ratio:仍高但有所下降。 Current Ratio 从 7.25 降至 5.54,再升至 7.11,最新回落至 6.04。Working Capital 从 470,462,000 USD 降至 421,265,000 USD后连续升至 449,427,000 USD和 478,778,000 USD,最新较四期前增加 8,316,000 USD。
  • 股本:存在明显扩张。 Shares Outstanding 从 139,022,594 增至 169,185,671,四期增加 30,163,077 股,约 21.70%。这会稀释每股价值,尽管最新 EPS 已转正。
  • Debt / Equity:数据未提供。 因此无法判断有息债务趋势。

财务健康

  • 最新季度的核心改善较明显:Revenue 达到 238,946,000 USD,Operating Income 为 73,467,000 USD,Net Income 为 80,080,000 USD,Diluted EPS 为 0.47 USD。
  • 现金流仍是主要风险。虽然 FCF 已从 -396,613,000 USD改善至 -9,482,000 USD,但尚未实现正值;若未来经营现金流重新恶化,现金消耗压力可能回升。
  • 现金余额为 278,729,000 USD,Current Assets 为 573,739,000 USD,Current Liabilities 为 94,961,000 USD,Current Ratio 为 6.04,短期偿债缓冲较充足。
  • 资产负债表的改善部分伴随股本扩张及融资现金流增加。Shares Outstanding 较四期前增加约 21.70%,因此不能只依据 Equity 增长判断每股财务质量改善。
  • Retained Earnings 仍为 -1,243,386,000 USD,表明累计亏损负担仍然存在。最新季度盈利是积极拐点,但单一季度不足以证明盈利已经稳定持续。
  • 综合判断:短期财务状态较前几期显著改善,流动性较强;但收入波动、FCF尚未转正、融资依赖和股本稀释使长期财务确定性仍有限。

内部人活动

  • 2026-06-17 至 2026-09-15 的内部人情绪为 Neutral,评分为 0。
  • 数据显示 Buys 为 0.00 USD、Sells 为 0.00 USD、Net 为 0.00 USD;解析到 1 份申报,但没有可用于判断方向的实际金额。
  • 2026-08-16 至 2026-09-15 未发现 Forms 4/5 内部人申报。
  • 因此,内部人数据对多空判断没有实质性确认作用,不能视为买入或卖出信号。

多周期技术面

  • 超短线(分钟):数据不足。 仅提供 1D 数据,没有 1m、5m 或其他分钟级 K 线,无法判断盘中趋势、VWAP、即时成交量结构或分钟级突破。
  • 短线(小时至数日):偏中性,波动风险较高。
    • 当前价格 10.4 USD,低于 EMA 12 的 10.75 USD、SMA 20 的 10.67 USD和布林带中轨 10.67 USD,说明短线仍未完全恢复强势。
    • 当前价格高于 EMA 26 的 10.43 USD仅略低约 0.03 USD,并高于 EMA 50 的 10.06 USD和 SMA 50 的 9.82 USD,短中期结构尚未破坏。
    • RSI_14 为 45.55,处于中性偏弱区域;RSI_21 为 59.56,显示更长一点的动能仍偏正,但两个 RSI 信号并不一致。
    • MACD 为 0.3151,低于 MACD signal 的 0.4214,短线动能偏弱或正在回落。
    • 当前成交量为 1,217,319.62,低于 20 日均量 2,001,029.55,约低 39.16%;当前上涨或反弹缺乏明显放量确认。
  • 长线(数周至数月):结构仍偏积极,但需要突破确认。
    • 200 日收盘涨幅为 63.78%,当前价格高于 SMA 200 的 8.73 USD,长期趋势仍明显强于起点。
    • 当前价格高于 EMA 50 的 10.06 USD约 3.38%,高于 SMA 50 的 9.82 USD约 5.91%,中长期均线结构仍提供支撑。
    • 当前价格低于布林带上轨 12.08 USD,距离上轨约 1.68 USD;布林带下轨为 9.25 USD,短线波动区间较宽。
    • ATR 为 0.5708 USD,相对于当前价格约 5.49%,单日波动风险较高。盘中高低点 11.94 USD与 5.45 USD差距极大,说明当前数据对应的价格波动异常剧烈,追价风险较高。
  • 技术综合:长期趋势偏多,短线动能偏中性偏弱;在重新站稳 10.67–10.75 USD前,暂不属于明确的强势追涨形态。

多空论点

  • 多头论点——短期:
    • 当前价格仍高于 EMA 50、SMA 50及 SMA 200,说明中长期趋势尚未转坏。
    • 200 个日线周期累计上涨 63.78%,市场此前已经形成明显上行趋势。
    • 最新季度 Revenue、Operating Income、Net Income、EPS均较前季度大幅改善,财务拐点可能为股价提供基本面支撑。
    • FCF较前季度改善 123,294,000 USD,已接近盈亏平衡。
  • 空头论点——短期:
    • 价格低于 EMA 12、SMA 20和布林带中轨,MACD低于 signal,短线动能尚未确认。
    • 当前成交量较 20 日均量低约 39.16%,突破可信度不足。
    • ATR约为 5.49% 的价格水平,且日内高低点差异极大,止损和滑点风险较高。
  • 多头论点——长期:
    • 最新季度从亏损转为 Operating Income 73,467,000 USD、Net Income 80,080,000 USD,若后续维持,盈利轨迹将较此前显著改善。
    • 现金从 170,084,000 USD增至 278,729,000 USD,Current Ratio始终高于 5.5,短期资产负债表缓冲较强。
    • Total Liabilities四期仅增加 8,958,000 USD,而 Shareholders’ Equity增加 186,395,000 USD,资产负债表总体扩张较稳健。
  • 空头论点——长期:
    • Revenue从 240,000 USD、68,556,000 USD、-29,000 USD到 238,946,000 USD,波动极端;不能简单把最新季度收入年化。
    • FCF虽然大幅改善,但仍为 -9,482,000 USD;持续盈利尚未通过现金流完全验证。
    • Shares Outstanding四期增加约 21.70%,股本扩张会稀释现有股东的每股收益和每股资产。
    • Retained Earnings仍为 -1,243,386,000 USD,累计亏损规模较大。
  • 当前综合倾向:基本面出现明显改善、长期技术趋势偏多,但短线技术确认不足,且财务拐点的持续性和收入质量仍需更多季度验证。对普通交易者而言,更适合等待关键价位确认,而不是在高波动环境下盲目追涨。

关键价位与触发条件

  • 上方阻力:
    • 10.67 USD:SMA 20及布林带中轨附近。
    • 10.75 USD:EMA 12,若价格重新站稳,代表短线动能改善。
    • 11.94 USD:本交易阶段高点,也是近期重要阻力。
    • 12.08 USD:布林带上轨,突破后才可能形成更强的短线延续信号。
  • 下方支撑:
    • 10.43 USD:EMA 26附近,当前价格仅略低于此位置。
    • 10.06 USD:EMA 50附近。
    • 9.82 USD:SMA 50附近。
    • 9.25 USD:布林带下轨,跌破将显示短线压力扩大。
    • 8.73 USD:SMA 200,是更重要的长期趋势支撑。
  • LONG触发条件:
    • 价格重新站稳 10.67–10.75 USD,并伴随成交量回升至接近或高于 20 日均量 2,001,029.55。
    • 更强确认是突破 11.94 USD,并继续站上 12.08 USD;若突破但成交量仍低,需防止假突破。
  • SHORT触发条件:
    • 价格有效跌破 10.06 USD和 9.82 USD,并出现 MACD继续走弱或成交量放大。
    • 若进一步跌破 9.25 USD,短线结构将明显转弱;跌向 8.73 USD则意味着长期均线支撑受到测试。
  • NO_TRADE条件:
    • 价格继续在 10.06–10.75 USD之间来回震荡,且成交量低于 20 日均量,同时 RSI_14接近中性、MACD缺乏方向。
    • 在当前 ATR约 0.5708 USD、日内波动异常大的背景下,若无法设置合理止损和仓位,NO_TRADE优于追价。
  • 上述价位均为基于现有 1D 指标的技术参考,不构成保证;基本面方面,下一步最重要的验证点是 Revenue能否保持、FCF能否转正,以及最新季度盈利是否能够连续。

Dữ liệu tài chính

Từ SEC EDGAR · Kỳ báo cáo 2026-06-30 · Biểu mẫu nguồn 10-Q

Báo cáo lợi nhuận · 4 kỳ gần nhất

 
2026-06-30
10-Q
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-30
10-Q
Doanh thu$238.95M-$29.0K$68.56M$240.0K
Lợi nhuận hoạt động$73.47M-$132.29M-$479.33M-$173.44M
Lợi nhuận ròng$80.08M-$125.69M-$437.99M-$163.14M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)$0.47$-0.85$-3.16$-1.17
Biên lợi nhuận hoạt động30.75%456172.41%-699.18%-72267.92%
Biên lợi nhuận ròng33.51%433431.03%-638.87%-67975.42%

Bảng cân đối kế toán · 4 kỳ gần nhất

 
2026-06-30
10-Q
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-Q
2025-09-30
10-Q
Tổng tài sản$1.21B$1.03B$1.00B$1.02B
Tổng nợ phải trả$232.31M$212.82M$237.55M$223.35M
Vốn chủ sở hữu$982.49M$812.76M$765.28M$796.10M
Tiền mặt và các khoản tương đương$278.73M$274.16M$232.19M$170.08M
Tỷ lệ thanh khoản6.047.115.547.25

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ · 4 kỳ gần nhất

 
2026-06-30
10-Q
2026-03-31
10-Q
2025-12-31
10-K
2025-09-30
10-Q
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh-$9.06M-$132.39M-$391.78M-$365.90M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư-$185.31M$11.84M$310.37M$223.72M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính$240.90M$162.52M$3.79M$2.75M
Chi phí vốn$422.0K$390.0K$4.83M$4.48M
Dòng tiền tự do-$9.48M-$132.78M-$396.61M-$370.39M

Báo cáo lợi nhuận

Doanh thu
$238.92M
Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận hoạt động
-$58.82M
Lợi nhuận ròng
-$45.62M
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (cơ bản)
$-0.29
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (loãng)
$-0.29

Bảng cân đối kế toán

Tổng tài sản
$1.21B
Tổng nợ phải trả
$232.31M
Vốn chủ sở hữu
$982.49M
Tiền mặt và các khoản tương đương
$1.19B
Nợ dài hạn
Cổ phiếu đang lưu hành
169.22M

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
-$9.06M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
-$185.31M
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính
$240.90M
Chi phí vốn
$422.0K
Dòng tiền tự do
-$9.48M

Tỷ lệ chính

Biên lợi nhuận gộp
Biên lợi nhuận hoạt động
-24.62%
Biên lợi nhuận ròng
-19.09%
Tỷ lệ thanh khoản
6.04
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
Dòng tiền tự do
-$9.48M

Số liệu chính

$1.75BVốn hóa
11,66 US$Cao nhất 52 tuần
4,16 US$Thấp nhất 52 tuần
1.991.977Khối lượng trung bình 30 ngày

367 nhân viên161.23M cổ phiếu lưu hànhniêm yết từ 2019-10-11tỷ lệ cổ tức 0.97%

Báo cáo tài chính tiếp theo ~5 thg 5, 2026 · Ngày chốt quyền 3 thg 11, 2010 · Cổ tức $0.03 quarterly

Về Vir Biotechnology

Vir Biotechnology Inc. là một công ty dược sinh học giai đoạn lâm sàng tập trung vào việc tăng cường hệ miễn dịch bằng cách khám phá và phát triển các loại thuốc điều trị các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng và ung thư. Công ty sử dụng năng lực của mình trong việc phát hiện và kỹ thuật kháng thể, kết hợp với hệ thống AI độc quyền dAIsY và nền tảng che chắn PRO-XTEN, để nhanh chóng và hiệu quả khám phá và tối ưu hóa các loại thuốc tiềm năng mới. Danh mục phát triển lâm sàng của công ty bao gồm các liệu pháp đang nghiên cứu như Tobevibart + elebsiran nhắm vào vi rút viêm gan delta (HDV), các ứng cử viên kháng thể tiền lâm sàng nhắm vào HIV, và VIR-5500, VIR-5818, VIR-5525, cùng 7 chương trình PRO-XTEN nhắm vào nhiều khối u rắn. Hiện tại, công ty tạo ra doanh thu chủ yếu thông qua việc cấp quyền cấp phép và thông qua các khoản tài trợ.

Tin tức mới nhất

Hiển thị tin tức cổ phiếu toàn thị trường

Cổ phiếu liên quantrong Công Nghệ Sinh Học

Sẵn sàng xem góc nhìn AI trực tiếp về VIR?

Khởi chạy phòng đa tác nhân thời gian thực — Claude, GPT, Gemini, DeepSeek, Grok và Qwen phân tích VIR song song với tín hiệu trực tiếp.

Vir Biotechnology (VIR) Có Nên Bán? Tổng Hợp AI: Tăng!